| PHÒNG GD&ĐT THỚI LAI | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||
| TRƯỜNG THCS THỊ TRẤN THỚI LAI |
|
|||||||||||
|
|
||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH THI HỌC KỲ I | ||||||||||||
| NĂM HỌC: 2015-2016 | ||||||||||||
| PHÒNG 01 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | LÂM THÀNH | AN | 26/11/2004 | Nam | Kinh | TTYT Thốt Nốt - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 2 | BÙI THỊ THÚY | ANH | 14/5/2004 | Nữ | Kinh | TTYT huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 3 | TRẦN NGỌC | ANH | 16/7/2004 | Nữ | Kinh | TTYT huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 4 | PHẠM ANH | CƯỜNG | 26/4/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 5 | LÊ THỊ NGỌC | HÂN | 7/8/2004 | Nữ | Kinh | BV Từ Dũ | 6A1 | |||||
| 6 | LÊ THỊ THÚY | HẰNG | 10/6/2004 | Nữ | Kinh | TTYT huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 7 | BÙI THỊ HỒNG | HẠNH | 4/7/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 8 | TRẦN XUÂN | HIỆU | 25/12/2004 | Nam | Kinh | Hải Nam - Nam Định | 6A1 | |||||
| 9 | TRẦN HUỲNH | HƯƠNG | 15/7/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 10 | TRẦN NAM | HUY | 17/10/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 11 | TRẦN NHƯ | HUỲNH | 20/8/2004 | Nữ | Kinh | TTYT huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 12 | VĂN TRÚC | HUỲNH | 4/6/2004 | Nữ | Kinh | TTYT huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 13 | NGUYỄN THANH | LAN | 25/11/2004 | Nam | Kinh | TTYT Quận Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 14 | TRẦN NGỌC | LỢI | 15/10/2004 | Nam | Kinh | BV Bạc Liêu | 6A1 | |||||
| 15 | TRẦN NGỌC | MỸ | 24/2/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Quận Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 16 | LƯ LÊ KIM | NGÂN | 10/1/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 17 | TRẦN NGUYỄN THIÊN | NGÂN | 9/11/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 18 | LÊ ĐÌNH | NGHI | 1/8/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Quận Ninh Kiều - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 19 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NHI | 16/5/2004 | Nữ | Kinh | TTTYT Quận Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 20 | THÁI BẢO | NHI | 11/12/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 21 | TRẦN HUỲNH | NHI | 16/4/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ , Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 22 | THÁI THỊ CẨM | NHUNG | 20/2/2003 | Nữ | Kinh | An Biên - Kiên Giang | 6A1 | |||||
| 23 | TRẦN THỊ HẰNG | NY | 1/2/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 24 | ĐẶNG KHIẾT | QUẢNG | 20/8/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 25 | NGUYỄN THÁI | QUYÊN | 18/8/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 26 | TRƯƠNG NHẬT | TÂM | 4/2/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 27 | NGUYỄN THÀNH | THẮNG | 14/8/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 28 | HUỲNH THỊ THANH | THẢO | 8/9/2004 | Nữ | Kinh | Xuân Thắng huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 29 | NGUYỄN TRƯƠNG NGỌC | THẢO | 28/7/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 30 | VÕ ANH | THƯ | 30/8/2004 | Nữ | Kinh | Đông Hiệp - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 31 | NGUYỄN DANH TRUNG | TÍNH | 25/6/2004 | Nam | Khơme | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 32 | NGUYỄN QUỐC | TOÀN | 29/3/2004 | Nam | Kinh | Quận Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 33 | TRẦN PHẠM THÁI | TOÀN | 24/7/2004 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 34 | NGUYỄN MAI NGỌC | TRÂM | 8/2/2004 | Nữ | Kinh | BV ĐK An Giang | 6A1 | |||||
| 35 | PHẠM NGỌC | TRÂM | 15/3/2004 | Nữ | Kinh | 30 tháng 4 - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 36 | NGUYỄN QUỐC | TRUNG | 13/5/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 37 | NGUYỄN THỊ CẨM | TÚ | 23/8/2004 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 38 | TRẦN ANH | TÚ | 27/12/2004 | Nam | Kinh | TTYT Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 39 | NGUYỄN HOÀNG | UYÊN | 16/3/2004 | Nữ | Kinh | BV 30 tháng 4 Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 40 | NGUYỄN HUỲNH THẢO | VY | 6/5/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 41 | THẠCH KIM TÊ | VY | 4/3/2004 | Nữ | Khơme | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 42 | NGUYỄN THỊ NHƯ | Ý | 9/12/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 6A1 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 02 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | HUỲNH THỊ NHÃ | AN | 21/1/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Thốt Nốt | 6A2 | |||||
| 2 | PHẠM THỊ THÚY | AN | 25/6/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 3 | VÕ THỊ TUYẾT | ANH | 2/12/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A2 | |||||
| 4 | NGUYỄN HUỲNH QUỐC | ANH | 14/11/2004 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A2 | |||||
| 5 | LÂM THỊ THÚY | ANH | 7/12/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 6 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | ANH | 25/7/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A3 | |||||
| 7 | TRỊNH VƯƠNG VÂN | ANH | 23/4/2004 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 6A3 | |||||
| 8 | MAI HUỲNH LAN | ANH | 19/1/2004 | Nữ | Kinh | PKKV Thị TrấnThới Lai | 6A3 | |||||
| 9 | NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG | ANH | 20/11/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Ô Môn | 6A5 | |||||
| 10 | NGUYỄN NGỌC TỐ | ANH | 25/12/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 11 | ĐINH HOÀNG TUẤN | ANH | 18/3/2004 | Nam | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 12 | DƯƠNG THỊ HUỲNH | ANH | 25/5/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 13 | NGUYỄN LAN | ANH | 25/12/2004 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 14 | LÊ TUẤN | ANH | 12/7/2004 | Nam | Kinh | Giồng Riềng - Kiên Giang | 6A7 | |||||
| 15 | LÊ THIỊ TUYẾT | ANH | 28/9/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A8 | |||||
| 16 | BÙI THỊ CHÚC | ANH | 8/6/2004 | Nữ | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 17 | THÁI CÔNG | BÁCH | 2/10/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A3 | |||||
| 18 | TRẦN TRÍ | BẢO | 3/8/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A10 | |||||
| 19 | PHAN QUỐC | BẢO | 13/4/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 20 | NGUYỄN GIA | BẢO | 16/11/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 21 | NGUYỄN QUỐC | BẢO | 18/9/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 22 | MAI VĂN | BẢO | 29/3/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 23 | NGUYỄN TRÍ | BẢO | 12/11/2004 | Nam | Kinh | TTYT Cờ Đỏ-Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 24 | NGUYỄN TẤN | BẢO | 6/12/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 25 | NGUYỄN ĐẶNG THIÊN | BẢO | 5/9/2004 | Nam | Kinh | Thốt Nốt - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 26 | NGUYỄN QUỐC | BẢO | 11/1/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 27 | LÂM GIA | BẢO | 17/5/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 28 | NGUYỄN CHÍ | BẢO | 14/9/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 29 | HUỲNH GIA | BẢO | 13/2/2004 | Nam | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 30 | ĐINH THỊ NGỌC | BÍCH | 9/5/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A5 | |||||
| 31 | PHẠM NHƯ | BÌNH | 11/8/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 32 | PHẠM THỊ QUẾ | CHÂN | 20/4/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 33 | THẠCH LÊ PHƯƠNG | CHÁNH | 7/9/2004 | Nam | Khơme | Ô Môn - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 34 | NGUYỄN HẢI NGỌC | CHÂU | 30/11/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A10 | |||||
| 35 | NGUYỄN TÔ | CHÂU | 15/11/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 36 | NGUYỄN THIỊ KIM | CHI | 9/12/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 37 | NGUYỄN KIM | CƯƠNG | 21/10/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 38 | NGUYỄN HÙNG | CƯỜNG | 26/8/2004 | Nam | Kinh | Ninh Kiều-Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 38 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 03 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | LÂM VĨ | ĐẠI | 19/8/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 2 | ĐÀO THỊ LINH | ĐANG | 26/5/2004 | Nữ | Khơme | TTYT Cờ Đỏ | 6A2 | |||||
| 3 | LÊ HẢI | ĐĂNG | 29/5/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A4 | |||||
| 4 | HUỲNH HẢI | ĐĂNG | 21/3/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Tây Ninh | 6A4 | |||||
| 5 | NGUYỄN KHÁNH | ĐĂNG | 7/8/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 6 | DANH THÀNH | DANH | 10/10/2004 | Nam | Khơme | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 7 | DƯƠNG TUẤN | ĐẠT | 8/7/2004 | Nam | Kinh | Phong Điền - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 8 | KHÚC KHÁNH | ĐẠT | 1/1/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 9 | NGUYỄN TẤN | ĐẠT | 22/4/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ , Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 10 | LÊ THÀNH | ĐẠT | 18/3/2004 | Nam | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 11 | NGUYỄN THỊ KIỀU | DIỄM | 11/4/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A11 | |||||
| 12 | NGUYỄN KIỀU | DIỄM | 3/4/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 13 | NGUYỄN THÀNH | ĐÔ | 4/9/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 14 | NGUYỄN VĂN | DƯ | 6/11/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 15 | TRẦN TUYÊN | DỰ | 4/7/2004 | Nữ | Kinh | Đài Loan | 6A3 | |||||
| 16 | NGUYỄN CHÍ | ĐỨC | 18/8/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 17 | NGUYỄN HỮU | ĐỨC | 8/4/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 18 | TRẦN QUỐC | DŨNG | 25/4/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 19 | THẠCH VŨ THÀNH | ĐƯỢC | 26/8/2004 | Nam | Khơme | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 20 | CAO VĂN | DƯƠNG | 9/5/2002 | Nam | Kinh | Xã Thới Lai | 6A4 | |||||
| 21 | TRẦN THỊ THÙY | DƯƠNG | 21/9/2004 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 22 | VÕ KHẢI | DƯƠNG | 13/12/2004 | Nam | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 23 | TRẦN KHÁNH | DUY | 2/1/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 24 | TRẦN QUỐC | DUY | 8/8/2004 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A11 | |||||
| 25 | HỨA KHÁNH | DUY | 23/11/2004 | Nam | Kinh | TTYT quận Ô Môn | 6A2 | |||||
| 26 | PHAN KHÁNH | DUY | 23/3/2004 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A2 | |||||
| 27 | NGUYỄN MINH | DUY | 4/1/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 28 | HUỲNH QUỐC | DUY | 3/6/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 29 | HỒ HOÀNG | DUY | 4/9/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 30 | HUỲNH HỮU | DUY | 5/8/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 31 | NGUYỄN PHƯƠNG | DUY | 8/11/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 32 | NGUYỄN HOÀNG | DUY | 6/9/2004 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 33 | PHẠM KHÁNH | DUY | 11/4/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 34 | NGUYỄN THỊ KIỀU | DUYÊN | 28/7/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A2 | |||||
| 35 | NGUYỄN TÔ KIỀU | DUYÊN | 28/4/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 36 | ĐẶNG TRƯƠNG MAI | DUYÊN | 29/8/2004 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ô Môn | 6A6 | |||||
| 37 | TÔ THỊ TƯỜNG | DY | 28/1/2004 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 38 | NGUYỄN THIỆT | EM | 8/12/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 38 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 04 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | LÊ THỊ TRÚC | GIANG | 20/6/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A12 | |||||
| 2 | LƯƠNG THỊ CẨM | GIANG | 8/2/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 3 | VŨ PHI | HẢI | 4/4/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 4 | NGUYỄN THỊ MAI | HÂN | 15/2/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 5 | ĐỖ HUỲNH GIA | HÂN | 17/2/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A2 | |||||
| 6 | ĐÀO NGỌC GIA | HÂN | 5/6/2004 | Nữ | Kinh | Long Mỹ - H Giang | 6A3 | |||||
| 7 | NGUYỄN KHẢ | HÂN | 1/6/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 8 | TRẦN THỊ NGỌC | HÂN | 24/8/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Ô Môn | 6A5 | |||||
| 9 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HÂN | 14/8/2003 | Nữ | Kinh | Trạm Y tế Thới Lai | 6A5 | |||||
| 10 | TRẦN THỊ NGỌC | HÂN | 14/11/2004 | Nữ | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 11 | TRẦN THỊ NGỌC | HÂN | 25/3/2004 | Nữ | Kinh | Y tế Phường Trường Lạc - ô môn - Cần thơ | 6A7 | |||||
| 12 | TRẦN NHỰT | HÀO | 3/3/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 13 | NGUYỄN LÊ TUẤN | HÀO | 26/3/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 14 | PHẠM NHỰT | HÀO | 5/4/2004 | Nam | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 15 | LÊ THỊ TÚ | HẢO | 15/4/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 16 | MAI NHỰT HOÀN | HẢO | 7/6/2004 | Nam | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 17 | HUỲNH TRUNG | HẬU | 4/4/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 18 | LÊ CÔNG | HẬU | 30/6/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 19 | DANH THỊ MỸ | HIÊN | 24/11/2004 | Nữ | Khơme | Y tế Thới Thạnh | 6A12 | |||||
| 20 | NGUYỄN GIA | HIÊN | 29/12/2004 | Nữ | kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 21 | LÊ TRUNG | HIẾU | 29/4/2004 | Nam | Kinh | BV ĐK Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 22 | LÊ HOÀNG | HIẾU | 28/6/2003 | Nam | Kinh | Vị Thanh - Hậu Giang | 6A12 | |||||
| 23 | NGUYỄN TRỌNG | HIẾU | 2/5/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 24 | HUỲNH CÔNG | HIẾU | 7/1/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 25 | TRẦN VĂN | HIẾU | 21/6/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 26 | ĐÀO CHÍ | HIẾU | 26/12/2004 | Nam | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 27 | LÊ THANH | HÓA | 10/2/2004 | Nam | Kinh | Thới Thạnh | 6A8 | |||||
| 28 | NGUYỄN THANH | HOÀI | 28/8/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 29 | LIÊN THANH | HOÀI | 19/1/2004 | Nam | Kinh | TT Y Tế Cờ Đỏ | 6A6 | |||||
| 30 | HỨA THỊ KIM | HUỆ | 4/8/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 31 | HUỲNH THỊ NGÂN | HUỆ | 29/7/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A2 | |||||
| 32 | TỐNG GIA | HƯNG | 28/5/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 33 | TRẦN QUỐC | HUY | 17/10/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 34 | TRẦN BÁ | HUY | 11/10/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 35 | PHẠM QUỐC | HUY | 28/4/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 36 | NGUYỄN QUỐC | HUY | 21/10/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 37 | NGUYỄN NGỌC | HUYỀN | 27/12/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 6A6 | |||||
| 38 | BÙI VĂN | HUYNH | 8/9/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 38 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 05 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | LÊ THỊ NHƯ | HUỲNH | 15/10/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 2 | NGUYỄN THỊ MỸ | HUỲNH | 7/3/2004 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 3 | PHẠM NHƯ | HUỲNH | 26/11/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 4 | TRƯƠNG ĐẶNG NHÃ | HUỲNH | 12/4/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 5 | PHAN HOÀNG | KHA | 15/12/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 6 | BÙI MINH | KHA | 9/4/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn -Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 7 | LÊ HOÀNG | KHẢI | 16/1/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ , Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 8 | HUỲNH QUỐC | KHẢI | 8/11/2004 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 9 | ĐỖ VĨ | KHANG | 22/5/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn , Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 10 | NGUYỄN HOÀNG VĨ | KHANG | 11/3/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 11 | TRẦN HOÀI | KHANG | 5/12/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 12 | NGUYỄN VŨ | KHANG | 6/6/2001 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 13 | PHẠM VĨNH | KHANG | 6/1/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 14 | NGUYỄN VĂN | KHANG | 25/1/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A8 | |||||
| 15 | TRẦN THANH | KHANG | 18/12/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn- CT | 6A8 | |||||
| 16 | NGUYỄN VĂN | KHANG | 17/3/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 17 | TRẦN HOÀNG | KHANG | 26/6/2004 | Nam | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 18 | HUỲNH BẢO | KHANG | 21/4/2004 | Nam | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 19 | LÊ PHƯƠNG | KHANG | 18/9/2004 | Nam | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 20 | VÕ VĂN | KHANH | 15/10/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 21 | TRẦN TRÍ | KHANH | 26/8/2004 | Nam | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 22 | ĐỖ TRỌNG | KHANH | 10/5/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 23 | PHẠM VĂN | KHÁNH | 1/11/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A5 | |||||
| 24 | MAI NHỰT | KHOA | 1/6/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 25 | PHẠM HỒ THÚY | KHOA | 2/3/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 26 | NGUYỄN CHÂU | KHOA | 28/8/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 27 | HUỲNH ANH | KHỞI | 1/1/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai, Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 28 | PHẠM TRUNG | KIÊN | 1/11/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 29 | NGUYỄN VĂN | KIÊN | 17/5/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 30 | NGUYỄN VĂN | KIÊN | 4/8/2004 | Nam | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 31 | NGUYỄN QUỐC | KIỆT | 13/5/2004 | Nam | Kinh | TTYT Thốt Nốt | 6A12 | |||||
| 32 | NGUYỄN TUẤN | KIỆT | 18/4/2004 | Nam | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 33 | NGUYỄN THỊ THÚY | KIỀU | 11/5/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 34 | NGUYỄN THỊ | KIỀU | 22/2/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A11 | |||||
| 35 | TRẦN THỊ THÚY | KIỀU | 1/1/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A4 | |||||
| 36 | NGUYỄN THỊ THIÊN | KIỀU | 8/11/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 37 | THÁI THIÊN | KIM | 15/10/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A2 | |||||
| 38 | TÔ ANH | KỲ | 24/8/2004 | Nam | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 38 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 06 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN GIA | LẠC | 5/8/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A7 | |||||
| 2 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | LAM | 12/02/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 3 | HUỲNH HẢI | LÂM | 29/6/2004 | Nam | Kinh | 30 tháng 4-Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 4 | NGUYỄN HOÀNG | LÂM | 10/12/2004 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 5 | VÕ THỊ NHẬT | LAN | 23/3/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Cờ Đỏ | 6A11 | |||||
| 6 | TRẦN PHI | LÂN | 7/6/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 7 | PHẠM THỊ NGỌC | LÊ | 17/10/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 8 | TRẦN THỊ MỸ | LỆ | 14/4/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Thới Lai | 6A5 | |||||
| 9 | NGUYỄN VĂN | LIỆT | 19/5/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 10 | VÕ THỊ MỸ | LINH | 15/1/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 11 | NGÔ THỊ TRÚC | LINH | 15/11/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 12 | HUỲNH HÀ | LINH | 16/8/2004 | Nam | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 13 | HUỲNH NHỰT | LINH | 9/11/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A12 | |||||
| 14 | LÊ KHÚC TRÚC | LINH | 11/10/2004 | Nữ | Kinh | BV Hùng Vương | 6A2 | |||||
| 15 | LÊ THỊ KIỀU | LOAN | 19/3/2004 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 16 | HỒ BÍCH | LOAN | 28/12/2004 | Nữ | Kinh | Trung tâm Y tế huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 17 | LÊ TẤN | LỘC | 17/1/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 18 | NGUYỄN HỮU | LỘC | 18/12/2001 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 6A6 | |||||
| 19 | HUỲNH CHÍ TÀI | LỘC | 1/9/2004 | Nam | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 20 | LÊ HỮU | LỘC | 9/7/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn- CT | 6A7 | |||||
| 21 | TRẦN TÀI | LỢI | 19/9/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 22 | NGUYỄN HỮU | LỢI | 3/3/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 23 | TRƯƠNG ĐỒNG | LỢI | 31/12/2004 | Nam | Kinh | Đa khoa Cần Thơ | 6A9 | |||||
| 24 | NGUYỄN NHỰT | LONG | 24/6/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 25 | NGUYỄN MINH | LUÂN | 21/4/2004 | Nam | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 26 | NGUYỄN HỮU | LUÂN | 25/6/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A5 | |||||
| 27 | CAO THÀNH | LUÂN | 24/3/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 28 | NGUYỄN THỊ TRÚC | LY | 26/7/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 29 | NGUYỄN CẨM | LY | 23/3/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 30 | TĂNG THỊ THANH | MAI | 13/2/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn , Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 31 | BÙI THỊ NGỌC | MAI | 9/1/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 32 | HUỲNH DƯƠNG HOÀNG | MẪN | 29/6/2004 | Nam | Kinh | An Giang | 6A8 | |||||
| 33 | VÕ THỊ TƯỜNG | MI | 29/5/2004 | Nữ | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 34 | NGUYỄN ĐĂNG | MINH | 14/7/2004 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A11 | |||||
| 35 | PHẠM CÔNG | MINH | 31/8/2004 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 6A3 | |||||
| 36 | TẠ HOÀNG | MINH | 14/5/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 37 | PHẠM THU | MƠ | 9/1/2004 | Nữ | Kinh | Viên An Đông -Ngọc Hiển-Cà Mau | 6A9 | |||||
| 38 | NGUYỄN THỊ DIỄM | MY | 14/6/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 38 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 07 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | LÊ THỊ YẾN | MY | 15/6/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 2 | TRẦN NGUYỄN THỊ DIỄM | MY | 9/1/2004 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 3 | TRẦN HÀ DIỄM | MY | 26/7/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 4 | NGUYỄN THỊ THÙY | MY | 26/6/2004 | Nữ | Kinh | TT Y Tế Ô Môn | 6A6 | |||||
| 5 | TRẦN THỊ DIỄM | MY | 7/4/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 6 | VÕ THỊ NGỌC | MỲ | 4/7/2004 | Nữ | Kinh | Ph Điền-Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 7 | TRẦN THỊ | MỸ | 11/8/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 8 | HUỲNH VĂN | MỸ | 22/8/2004 | Nam | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 9 | HUỲNH BÁ | NGÀ | 15/4/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 10 | NGUYỄN NGỌC | NGÀ | 12/11/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 11 | TRẦN THỊ YẾN | NGÂN | 26/8/2004 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 12 | NGUYỄN THỊ THANH | NGÂN | 19/3/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 13 | NGUYỄN THỊ BÍCH | NGÂN | 28/2/2004 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 14 | VÕ THỊ THÙY | NGÂN | 26/11/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 15 | NGUYỄN THỊ CẨM | NGÂN | 22/9/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 16 | ĐINH THANH | NGÂN | 14/1/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 17 | LÝ THỊ NGỌC | NGÂN | 27/3/2002 | Nữ | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 18 | TRẦN THẢO | NGHI | 28/4/2004 | Nữ | Kinh | Cái Nước - Cà Mau | 6A12 | |||||
| 19 | HUỲNH HỮU | NGHĨA | 16/8/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 20 | NGUYỄN TRUNG | NGHĨA | 10/12/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 21 | NGUYỄN HỮU | NGHĨA | 29/5/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 22 | PHẠM TRỌNG | NGHĨA | 13/4/2004 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 23 | NGUYỄN TRỌNG | NGHĨA | 30/4/2004 | Nam | Kinh | Thới Tân- Thới Lai | 6A5 | |||||
| 24 | TẠ CHÍ | NGHĨA | 26/4/2004 | Nam | Kinh | Phú Quốc - Kiên Giang | 6A6 | |||||
| 25 | NGUYỄN VĂN | NGOAN | 7/7/2004 | Nam | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 26 | NGUYỄN THỊ KIM | NGỌC | 10/3/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 27 | HUỲNH THẾ | NGỌC | 25/11/2003 | Nam | Kinh | Gia Định | 6A6 | |||||
| 28 | TRẦN THỊ YẾN | NGỌC | 11/3/2004 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ô Môn | 6A6 | |||||
| 29 | HUỲNH NHƯ | NGỌC | 8/5/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 30 | NGUYỄN THỊ HỒNG | NGỌC | 6/12/2004 | Nữ | Kinh | Ninh Kiều - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 31 | LÊ THIỆN | NGÔN | 18/7/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 32 | NGUYỄN THẾ | NGUYÊN | 24/1/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 33 | NGUYỄN TRÍ | NGUYÊN | 17/3/2004 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 34 | PHAN VĂN | NGUYÊN | 27/8/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 6A11 | |||||
| 35 | THẠCH THỊ | NGUYÊN | 13/7/2004 | Nữ | Khơme | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 36 | HUỲNH KHÁNH | NGUYÊN | 17/10/2004 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 37 | NGUYỄN CHÍ | NGUYÊN | 16/3/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A4 | |||||
| 38 | VÕ BẢO | NGUYÊN | 18/9/2003 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 38 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 08 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN TRẦN KHÔI | NGUYÊN | 5/6/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 2 | NGUYỄN TRỌNG | NGUYỄN | 17/4/2004 | Nam | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 3 | LÊ HỒ MINH | NGUYỆT | 5/8/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A3 | |||||
| 4 | TRẦN ÁNH | NGUYỆT | 27/5/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A5 | |||||
| 5 | HUỲNH THANH | NHÀN | 10/5/2003 | Nam | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 6 | VÕ MINH | NHẬT | 20/4/2004 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 7 | NGUYỄN VĂN | NHẬT | 13/6/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 8 | NGUYỄN THẾ | NHẬT | 24/11/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 9 | PHAN HUỲNH NGỌC | NHI | 2/10/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Quận Ninh Kiều | 6A12 | |||||
| 10 | TRẦN THỊ UYÊN | NHI | 29/11/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A3 | |||||
| 11 | ĐOÀN THỊ YẾN | NHI | 2/6/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 12 | ĐẶNG NGỌC | NHI | 17/11/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 13 | TRẦN THỊ YẾN | NHI | 5/1/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 14 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 9/10/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 15 | NGUYỄN THỊ THẢO | NHI | 13/8/2004 | Nam | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 16 | NGUYỄN THỊ MỸ | NHIÊN | 12/3/2004 | Nữ | Kinh | TP Huế | 6A3 | |||||
| 17 | ĐOÀN VĂN | NHỚ | 2/3/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 18 | NGUYỄN BÍCH | NHƯ | 18/9/2004 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 19 | TRẦN THỊ BÍCH | NHƯ | 7/12/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 20 | LÊ THỊ HUỲNH | NHƯ | 5/4/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 21 | VÕ THỊ NGỌC | NHƯ | 22/2/2002 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 22 | NGUYỄN NGỌC QUỲNH | NHƯ | 13/4/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A8 | |||||
| 23 | LÂM THỊ QUỲNH | NHƯ | 31/5/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 24 | HỒ THỊ THÚY | NHƯ | 2/11/2004 | Nữ | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 25 | HUỲNH THỊ PHI | NHUNG | 27/11/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 26 | NGUYỄN THỊ HỒNG | NHUNG | 16/6/2004 | Nữ | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 27 | NGUYỄN MINH | NHỰT | 21/2/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 28 | HUỲNH MINH | NHỰT | 5/9/2004 | Nam | Kinh | BV Ô Môn | 6A9 | |||||
| 29 | NGUYỄN THỊ VIỆT | NỮ | 28/11/2004 | Nữ | Kinh | BV ĐK Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 30 | TRẦNTHỊ THÚY | OANH | 5/10/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A10 | |||||
| 31 | VÕ THỊ KIỀU | OANH | 1/2/2004 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 32 | TRẦN TẤN | PHÁT | 29/3/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 33 | TRẦN THÀNH | PHÁT | 17/3/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 34 | NGUYỄN THANH | PHONG | 8/3/2004 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A11 | |||||
| 35 | TRẦN CHIỀU | PHONG | 7/11/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 36 | TẠ ĐÌNH | PHONG | 27/12/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 37 | PHẠM THANH | PHONG | 7/12/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 38 | LÊ HOÀNG | PHÚC | 8/2/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A10 | |||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 38 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 09 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | PHAN TRỌNG | PHÚC | 7/2/2004 | Nam | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai | 6A11 | |||||
| 2 | TRẦN HOÀNG | PHÚC | 28/3/2004 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai. | 6A9 | |||||
| 3 | PHẠM PHÙNG | PHÙNG | 25/5/2004 | Nam | Kinh | An Phú - An Giang | 6A11 | |||||
| 4 | VÕ THỊ MINH | PHƯƠNG | 11/12/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A10 | |||||
| 5 | PHAN HOÀNG | PHƯƠNG | 2/5/2004 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 6 | CAO TRẦN MAI | PHƯƠNG | 11/6/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 7 | LỮ MINH | QUÂN | 8/3/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 8 | NGUYỄN NGỌC | QUANG | 8/10/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 9 | VÕ THANH | QUANG | 28/10/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A8 | |||||
| 10 | LÊ THANH | QUANG | 7/11/2004 | Nam | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 11 | NGUYỄN TRUNG | QUỐC | 1/6/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 12 | LÊ LONG | QUÝ | 11/5/2004 | Nam | Kinh | Vũng Tàu | 6A3 | |||||
| 13 | LÊ KIM | QUYÊN | 24/4/2004 | Nữ | Kinh | Ômôn- Cần thơ | 6A2 | |||||
| 14 | HUỲNH PHƯƠNG | QUYÊN | 20/10/2004 | Nữ | Kinh | BV 121 - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 15 | PHAN THỊ KIM | QUYÊN | 25/8/2004 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 16 | VÕ THỊ NGỌC | QUYẾN | 14/12/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 17 | VÕ THỊ NGỌC | QUYỀN | 14/3/2004 | Nữ | Kinh | BV 30/04_ TPCT | 6A5 | |||||
| 18 | VÕ PHƯƠNG | QUỲNH | 6/11/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn- CT | 6A10 | |||||
| 19 | TRẦN MỸ | SA | 1/1/2004 | Nam | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 20 | VÕ ĐỨC | SANG | 15/3/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 21 | HUỲNH THANH | SÁNG | 11/5/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 22 | NGUYỄN HOÀI | SƠN | 4/9/2004 | Nam | Kinh | TTYT huyện Cờ Đỏ | 6A11 | |||||
| 23 | NGUYỄN THỊ HỒNG | SƯƠNG | 9/2/2003 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A12 | |||||
| 24 | NGUYỄN NGỌC | SƯƠNG | 8/8/2004 | Nữ | Kinh | Trung tâm Y tế huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 25 | NGUYỄN HỮU | TÀI | 12/3/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 26 | HUỲNH TẤN | TÀI | 7/8/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 27 | NGUYỄN TẤN | TÀI | 8/4/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 28 | NGÔ DUY | TÂN | 24/12/2004 | Nam | Kinh | TT YT Cờ Đỏ | 6A11 | |||||
| 29 | TRẦN NHỰT | TÂN | 25/9/2004 | Nam | Kinh | Xã Thới Thạnh | 6A9 | |||||
| 30 | NGUYỄN HOÀNG | TẤN | 11/10/2004 | Nam | Kinh | Mỹ Xuyên- ST | 6A10 | |||||
| 31 | PHAN VĨNH | TẤN | 18/3/2004 | Nam | Kinh | BV Ô Môn | 6A2 | |||||
| 32 | PHẠM HỮU | THÁI | 10/11/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 33 | NGUYỄN VĂN | THÁI | 29/1/2004 | Nam | Kinh | Thị Trấn Thới Lai | 6A9 | |||||
| 34 | DANH THỊ NGỌC | THẮM | 24/3/2004 | Nữ | Khơme | TTYT huyện Cờ Đỏ | 6A11 | |||||
| 35 | LÊ HOÀNG | THẮNG | 5/7/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 36 | NGUYỄN TIẾN | THÀNH | 13/10/2004 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A12 | |||||
| 37 | MAI CÔNG | THÀNH | 7/1/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn- CT | 6A8 | |||||
| 38 | LÝ THU | THẢO | 30/11/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 38 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 10 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN THỊ THANH | THẢO | 28/3/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 2 | NGUYỄN THỊ THU | THẢO | 2/8/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 3 | TRẦN THỊ CẨM | THI | 22/6/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 4 | LÊ THỊ CẨM | THI | 18/5/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 5 | TRẦN THUẬN | THIÊN | 27/1/2004 | Nam | Kinh | BV TP Hồ Chí Minh | 6A10 | |||||
| 6 | NHAN QUỐC | THIÊN | 21/3/2004 | Nam | Kinh | BV30/4 - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 7 | PHẠM QUỐC | THỊNH | 29/12/2004 | Nam | Kinh | Bệnh viện Vĩnh Tế | 6A5 | |||||
| 8 | HUỲNH PHÚ | THỊNH | 23/11/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 9 | NGUYỄN THỊ HỒNG | THƠ | 26/7/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A12 | |||||
| 10 | CAO THỊ | THƠ | 10/9/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 11 | HỨA THỊ KIM | THỌ | 4/8/2004 | Nam | Kinh | Nhà bảo sanh Kim Thảo - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 12 | ĐÀO THỊ THANH | THOẠI | 11/11/2004 | Nữ | Kinh | Tân Hiệp - K Giang | 6A7 | |||||
| 13 | VÕ THỊ HỒNG | THƠM | 27/11/2004 | Nữ | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 14 | TRIỆU MỘNG | THU | 22/7/2003 | Nữ | Khơme | BVĐK - Cần Thơ | 6A5 | |||||
| 15 | TRẦN NGUYÊN | THỦ | 17/9/2004 | Nam | Kinh | Mỹ Xuyên-S Trăng | 6A8 | |||||
| 16 | NGUYỄN MINH | THƯ | 30/5/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 17 | NGÔ ANH | THƯ | 14/1/2004 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 18 | LÊ THỊ MINH | THƯ | 12/6/2004 | Nữ | Kinh | BV 30/4 Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 19 | LÊ THỊ MINH | THƯ | 15/4/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 20 | HUỲNH THỊ ANH | THƯ | 12/11/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A4 | |||||
| 21 | PHẠM ĐỖ ANH | THƯ | 7/3/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 22 | VÕ MINH | THƯ | 20/4/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 23 | NGUYỄN THỊ MINH | THƯ | 27/12/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 24 | ĐOÀN MINH | THƯ | 15/3/2004 | Nữ | Kinh | Xuân Thắng | 6A9 | |||||
| 25 | LÂM THỊ ANH | THƯ | 14/7/2004 | Nữ | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 26 | NGUYỄN TRỌNG | THỪA | 15/10/2004 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 27 | PHAN CÔNG | THỨC | 31/7/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 28 | NGUYỄN THỊ KIM | THÙY | 13/6/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 29 | NGUYỄN THỊ KIM | THÙY | 27/10/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 30 | NGUYỄN THỊ | THỦY | 24/7/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Châu Thành A | 6A5 | |||||
| 31 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 22/10/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn- CT | 6A10 | |||||
| 32 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 19/10/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn- CT | 6A8 | |||||
| 33 | TRẦN MINH | TIẾN | 17/2/2004 | Nam | Kinh | BS Âu Cơ RG- KG | 6A10 | |||||
| 34 | NGUYỄN MINH | TIẾN | 27/9/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 35 | PHẠM HỮU | TIẾN | 1/12/2004 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 6A9 | |||||
| 36 | NGUYỄN KIM | TIỀN | 4/8/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 37 | HUỲNH THANH | TÍN | 28/2/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 38 | ||||||||||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 37 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 11 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | BÙI THÀNH | TÍN | 1/1/2004 | Nam | Kinh | TT Thới Lai- Ô Môn | 6A3 | |||||
| 2 | NGUYỄN CHÁNH | TÍN | 12/3/2004 | Nam | Kinh | Trung tâm Y tế huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 3 | LÊ TRUNG | TÍNH | 29/7/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 4 | NGUYỄN HỮU | TÍNH | 13/3/2004 | Nam | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 5 | NGUYỄN CHÍ | TÌNH | 25/12/2003 | Nam | Kinh | Phú Tân - An Giang | 6A11 | |||||
| 6 | NGUYỄN THỊ TỐ | TỐ | 11/9/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 7 | DANH | TOÀN | 7/1/2004 | Nam | Khơme | Trạm y tế xã Đông Hiệp | 6A11 | |||||
| 8 | VÕ VĂN | TOÀN | 1/5/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 9 | HUỲNH THÁI | TOÀN | 27/5/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 10 | NGUYỄN BÍCH | TRÂM | 13/11/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 11 | BÙI THỊ BÍCH | TRÂM | 26/8/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A7 | |||||
| 12 | NGUYỄN TRẦN HUỲNH | TRÂM | 3/8/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A8 | |||||
| 13 | LIÊU THỊ | TRÂN | 24/1/2003 | Nữ | Khơme | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 14 | HUỲNH THỊ QUẾ | TRÂN | 2/5/2004 | Nữ | Kinh | BV ĐK Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 15 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | TRÂN | 19/3/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Cờ Đỏ | 6A2 | |||||
| 16 | HUỲNH THỊ BẢO | TRÂN | 23/10/2003 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 17 | TRẦN NGỌC | TRÂN | 20/6/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 18 | TRẦN THỊ BẢO | TRÂN | 1/1/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 19 | HỒ THỊ NHÃ | TRÂN | 5/12/2004 | Nữ | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 20 | NGUYỄN THỊ THÙY | TRANG | 3/8/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 21 | TRƯƠNG THỊ THÙY | TRANG | 5/11/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 22 | TRẦN THỊ THÙY | TRANG | 29/3/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn- CT | 6A12 | |||||
| 23 | BÙI TRẦN XUÂN | TRANG | 28/10/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 24 | LÊ THIÊN | TRÍ | 7/8/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 25 | TRỊNH HUỆ | TRÍ | 24/5/2004 | Nam | Kinh | BVĐK Thới Lai | 6A5 | |||||
| 26 | ĐỖ THÀNH | TRỌNG | 13/4/2004 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 27 | TRẦN THỊ | TRÚC | 14/2/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 28 | HUỲNH MINH | TRUNG | 10/4/2004 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A2 | |||||
| 29 | PHẠM LÂM | TRƯỜNG | 3/3/2004 | Nam | Kinh | Kiên Lương-Kiên Giang | 6A11 | |||||
| 30 | LÊ THANH | TRƯỜNG | 15/5/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 31 | TRẦN PHẠM THANH | TÚ | 3/7/2004 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 6A6 | |||||
| 32 | HUỲNH THANH | TỨ | 28/1/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 33 | CHÂU MINH | TỰ | 21/11/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 34 | NGUYỄN VĂN | TUẤN | 13/11/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A12 | |||||
| 35 | PHÙNG MINH | TUẤN | 27/7/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 36 | LÊ THANH | TUẤN | 5/10/2004 | Nam | Kinh | BVĐK Hạnh Phúc | 6A4 | |||||
| 37 | PHẠM HỒNG | TƯƠI | 25/10/2004 | Nữ | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 38 | ||||||||||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 37 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 12 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | PHẠM THỊ MỸ | TƯƠI | 19/5/2004 | Nữ | Kinh | Y tế Cờ Đỏ | 6A9 | |||||
| 2 | HUỲNH VĂN | TƯỜNG | 28/1/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 3 | LÊ PHƯỢNG | TƯỜNG | 12/1/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A9 | |||||
| 4 | NGUYỄN THỊ CẨM | TUYỀN | 21/6/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 5 | NGUYỄN THỊ THANH | TUYỀN | 8/10/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 6 | NGUYỄN THỊ MỘNG | TUYỀN | 11/12/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- CT | 6A4 | |||||
| 7 | PHẠM THỊ TỐ | UYÊN | 26/3/2004 | Nữ | Kinh | TTYT huyện Cờ Đỏ | 6A12 | |||||
| 8 | NGUYỄN VÕ ANH | VĂN | 4/3/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 9 | NGUYỄN THÚY | VI | 13/9/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 10 | BÙI TƯỜNG | VI | 15/5/2003 | Nữ | Kinh | Định Thành A - Đông Hải - Bạc Liêu | 6A9 | |||||
| 11 | TRẦN CHÍ | VĨ | 11/8/2004 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 12 | NGUYỄN GIA | VĨ | 4/6/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A11 | |||||
| 13 | ĐINH PHÚC | VINH | 27/4/2004 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A11 | |||||
| 14 | HUỲNH QUỐC | VINH | 5/1/2004 | Nam | Kinh | Thốt Nốt- Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 15 | NGUYỄN THÁI | VINH | 18/4/2004 | Nam | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 16 | PHAN HOÀNG | VINH | 27/12/2004 | Nam | Kinh | Đa khoa Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 17 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | VINH | 19/6/2004 | Nam | Kinh | Y tế Ô Môn | 6A9 | |||||
| 18 | TRẦN HOÀNG | VŨ | 8/4/2004 | Nam | Kinh | TT YT Cờ Đỏ | 6A10 | |||||
| 19 | LÊ TRƯỜNG | VŨ | 22/11/2004 | Nam | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 20 | NGUYỄN THANH | VŨ | 28/9/2000 | Nam | Kinh | Phòng Khám Thới Lai | 6A9 | |||||
| 21 | LÊ THỊ NGỌC | VY | 5/10/2004 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Từ Dũ | 6A11 | |||||
| 22 | NGUYỄN TƯỜNG | VY | 22/12/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 23 | NGUYỄN TRẦN TƯỜNG | VY | 1/12/2004 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 24 | TĂNG THỊ THẢO | VY | 6/9/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK Cai Lậy | 6A3 | |||||
| 25 | TRẦN NGUYỄN THẢO | VY | 15/9/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 26 | TRẦN NGỌC KHÁNH | VY | 2/9/2004 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 6A5 | |||||
| 27 | NGUYỄN THỊ TỐ | XƯƠNG | 1/1/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 6A12 | |||||
| 28 | TRẦN THỊ MỸ | XUYÊN | 14/10/2004 | Nữ | kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 29 | TRẦN THỊ KIM | XUYẾN | 4/11/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A4 | |||||
| 30 | HUỲNH THỊ NHƯ | Ý | 7/6/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Cờ Đỏ | 6A11 | |||||
| 31 | TRẦN THỊ NHƯ | Ý | 19/3/2004 | Nữ | Kinh | TTYT Cờ Đỏ | 6A5 | |||||
| 32 | NGUYỄN THỊ NHƯ | YÊN | 20/3/2004 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 6A10 | |||||
| 33 | NGUYỄN THỊ NGỌC | YẾN | 18/4/2004 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 34 | NGUYỄN THỊ NGỌC | YẾN | 13/5/2004 | Nữ | Kinh | Thốt Nốt - Cần Thơ | 6A2 | |||||
| 35 | NGUYỄN THỊ HỒNG | YẾN | 15/4/2004 | Nữ | Kinh | BV 30/4 Cần Thơ | 6A3 | |||||
| 36 | NGUYỄN THỊ HỒNG | YẾN | 17/9/2004 | Nữ | Kinh | TTYT huyện Cờ Đỏ | 6A3 | |||||
| 37 | TRẦN THỊ KIM | YẾN | 3/5/2004 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 6A5 | |||||
| 38 | NGUYỄN THỊ | YẾN | 7/10/2002 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn-Cần Thơ | 6A8 | |||||
| 39 | ||||||||||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 38 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 13 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | BÙI THỊ VÂN | ANH | 23/12/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 2 | PHAN THỊ MINH | ANH | 8/3/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 3 | VÕ THỊ MAI | ANH | 6/6/2003 | Nữ | Kinh | Xã Thới Thạnh - Ô Môn- Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 4 | NGUYỄN THỊ MỸ | CHI | 11/11/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 5 | LÊ THỊ MỸ | CHI | 25/11/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 6 | TRẦN THỊ LIN | ĐA | 31/3/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 7 | VÕ THỊ | DIỄM | 25/11/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 8 | NGUYỄN QUỐC | DUY | 24/5/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 9 | NGUYỄN MINH | DUY | 24/12/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 10 | NGUYỄN THỊ HỒNG | GẤM | 7/6/2003 | Nữ | Kinh | TTYT TP Cà Mau | 7A1 | |||||
| 11 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HÂN | 21/2/2003 | Nữ | Kinh | Xã Thới Lai | 7A1 | |||||
| 12 | TIỀN GIA | HUY | 27/7/2003 | Nam | Kinh | Bảo Sanh Kim Thảo-TP Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 13 | ĐỖ NGUYỄN ĐỨC | HUY | 22/8/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 14 | ĐINH THỊ HỒNG | LAN | 8/7/2003 | Nữ | Kinh | TT Thới Lai -Huyện Ô Môn- Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 15 | TRẦN NGỌC | LAN | 25/5/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 16 | LỬ HUỲNH TRÚC | LY | 2/8/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 17 | TRẦN NGUYỄN NHỰT | MINH | 23/9/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 18 | VÕ THỊ THẢO | NGÂN | 8/6/2003 | Nữ | Kinh | Xã Thới Thạnh -Ô Môn- Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 19 | NGUYỄN HOÀNG | NGHI | 15/5/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 20 | NGUYỄN THỊ BÍCH | NGỌC | 1/11/2003 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai- Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 21 | NGUYỄN NHƯ | NGỌC | 12/6/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 22 | NGUYỄN THANH | NGUYÊN | 10/10/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 23 | ĐÀO VĨNH | NGUYÊN | 14/11/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 24 | HUỲNH THỊ YẾN | NHI | 2/3/2003 | Nữ | Kinh | Trạm Y Tế Tân Hòa | 7A1 | |||||
| 25 | HUỲNH | NHƯ | 21/5/2003 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai- Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 26 | HUỲNH KIM | NHƯ | 10/2/2003 | Nữ | Kinh | ApThới Thuận A-TT Thới Lai - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 27 | TRẦN QUỲNH | NHƯ | 17/9/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 28 | PHẠM THỊ KIỀU | OANH | 29/9/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 29 | LIÊU VĂN | QUÍ | 1/5/2003 | Nam | Khơme | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 30 | HUỲNH THỊ TRÚC | QUYÊN | 11/10/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 31 | ĐÀO THỊ CẨM | QUYÊN | 5/2/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 32 | ĐẶNG THỊ NGỌC | THẢO | 6/5/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 33 | NGUYỄN NGỌC MINH | THƯ | 10/2/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 34 | HỒ TRẦN ANH | THƯ | 9/7/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 35 | NGUYỄN THỊ | THÚY | 19/10/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 36 | LÊ THỊ DIỄM | THÙY | 26/9/2003 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 7A1 | |||||
| 37 | NGUYỄN NGỌC | TRINH | 28/8/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 38 | NGUYỄN CHÍ QUANG | TRƯỜNG | 4/5/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 39 | VÕ HOÀNG | TUẤN | 26/11/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 40 | TRẦN NGỌC THẢO | VI | 4/8/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Ô Môn - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 41 | PHẠM ANH | VIỆT | 12/2/2003 | Nam | Kinh | Bình Lục - Hà Nam | 7A1 | |||||
| 42 | ĐẶNG NHƯ | Ý | 9/5/2003 | Nam | Kinh | Thới Thạnh- Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 43 | MAI THỊ NHƯ | Ý | 25/1/2003 | Nữ | Kinh | BV Thới Lai - Cần Thơ | 7A1 | |||||
| 44 | PHAN NGUYỄN HẢI | YẾN | 3/1/2003 | Nữ | Kinh | Vị Trung-Vị Thủy- Cần Thơ | 7A1 | |||||
| Danh sách này có 44 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 14 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | PHẠM THỊ MỸ | AN | 31/1/2003 | Nữ | Kinh | Phong Điền- Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 2 | TẠ LAN | ANH | 26/6/2003 | Nữ | Kinh | 0 | 7A10 | |||||
| 3 | LÊ THỊ TRÚC | ANH | 5/8/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 4 | LIÊU THỊ TRÂM | ANH | 20/7/2003 | Nữ | Khơme | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 5 | ĐỖ THỊ HỒNG | ANH | 5/6/2003 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 6 | HÀN NGUYỄN MINH | ANH | 2/11/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 7 | HUỲNH TUẤN | ANH | 31/10/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 8 | LÊ NHẬT | ANH | 22/10/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 9 | DƯƠNG QUỐC | ANH | 22/1/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn | 7A3 | |||||
| 10 | TRẦN THỊ THÚY | ANH | 16/11/2003 | Nữ | Kinh | Trường Thành - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 11 | NGUYỄN VIỆT | ANH | 19/5/2003 | Nam | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 12 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | ANH | 15/8/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 13 | NGUYỄN HOÀNG | ANH | 2/2/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 14 | TRẦN NHỰT | ANH | 24/12/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 15 | NGUYỄN THỊ LAN | ANH | 3/11/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 16 | NGUYỄN NGỌC | ANH | 20/9/2002 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 17 | ĐÀO THỊ HẢI | ÂU | 1/8/2003 | Nữ | Khơme | Phòng khám Khu vực Thới Lai - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 18 | NGUYỄN HẢI | ÂU | 26/3/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 19 | NGUYỄN VIỆT | BẮC | 23/11/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 20 | PHẠM TRƯƠNG | BẢO | 4/11/2003 | Nam | Kinh | Khoa sản huyện Ômôn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 21 | TRẦN VĂN | BẢO | 21/8/1999 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 22 | NGUYỄN QUỐC | BẢO | 9/9/2003 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 23 | KHÚC THỊ BO | BO | 12/11/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 24 | NGUYỄN THỊ KIM | BÔNG | 28/10/2003 | Nữ | Kinh | Xã Thới Thạnh | 7A12 | |||||
| 25 | NGUYỄN THỊ NGỌC | BÔNG | 28/6/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 26 | LĂNG MINH | CẢNH | 29/8/2003 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 27 | NGUYỄN HỒNG | CHÂN | 23/5/2003 | Nữ | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 28 | ĐÀO THỊ HUYỀN | CHÂN | 28/1/2003 | Nữ | Khơme | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 29 | NGUYỄN MINH | CHÁNH | 26/6/2002 | Nam | Kinh | Thốt Nốt - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 30 | NGUYỄN VĂN XUÂN | CHỌN | 26/1/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế huyện ô môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 31 | ONG THỊ NGỌC | CHÚC | 8/8/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ | 7A7 | |||||
| 32 | ĐỖ THANH | CƠ | 22/10/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai | 7A12 | |||||
| 33 | NGUYỄN HỮU | CÔNG | 10/4/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 34 | VÕ NGỌC KIM | CƯƠNG | 2/4/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 35 | NGUYỄN QUỐC | CƯỜNG | 19/1/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 36 | PHAN THỊ KIM | ĐA | 14/2/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 37 | LÂM THÀNH | ĐẠI | 9/10/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 38 | TẠ VĂN | ĐẠM | 26/8/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 39 | NGUYỄN KHÁNH | ĐAN | 6/4/2003 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn | 7A3 | |||||
| 40 | NGUYỄN THỊ KIM | ĐANG | 6/12/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 41 | NGUYỄN HOÀNG MINH | ĐĂNG | 9/3/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viên Ô Môn | 7A3 | |||||
| 42 | TRẦN HẢI | ĐĂNG | 12/2/2003 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 43 | TRỊNH MINH | DANH | 25/1/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| Danh sách này có 43 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 15 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN HỒNG | ĐÀO | 27/7/2003 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 2 | NGUYỄN BÍCH ANH | ĐÀO | 24/8/2003 | Nữ | Kinh | BVDK- Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 3 | NGUYỄN HUỲNH | ĐẠO | 3/10/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 4 | NGUYỄN VĨ | ĐẠT | 23/3/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Ô Môn - TP. Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 5 | NGÔ QUỐC | ĐẠT | 20/10/2002 | Nam | Kinh | Hòn Đất - Kiêng Giang | 7A6 | |||||
| 6 | LÊ THÀNH | ĐẠT | 21/3/2003 | Nam | Kinh | ômôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 7 | LIÊU THỊ NGỌC | DIỄM | 29/3/2003 | Nữ | Khơme | Thới Lai - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 8 | PHAN THỊ KIỀU | DIỄM | 1/1/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 9 | PHAN NGỌC | ĐOÀN | 10/8/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn | 7A3 | |||||
| 10 | NGUYỄN THIÊN | DƯ | 17/5/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 11 | NGUYỄN KHÁNH | DƯ | 30/7/2003 | Nam | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 12 | TRẦN QUANG | DỰ | 9/9/2003 | Nam | Kinh | Huyện Thới Lai - TP cần thơ | 7A5 | |||||
| 13 | NGUYỄN MINH | ĐỨC | 11/10/2003 | Nam | Kinh | Trạm y tế xã Thới Lai - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 14 | TRẦN BẢO | ĐỨC | 31/8/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A11 | |||||
| 15 | NGUYỄN HOÀNG | ĐƯỢC | 16/6/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 16 | PHAN THỊ THÙY | DƯƠNG | 24/8/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 17 | TRẦN NGUYỄN TUYẾT | DUY | 7/11/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 18 | PHẠM ĐỨC | DUY | 17/12/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 19 | TRẦN THÁI | DUY | 29/11/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 20 | LÊ THỊ MỸ | DUYÊN | 7/6/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 21 | ĐỒNG THỊ | GIANG | 6/3/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 22 | TRẦN BỬU | GIAO | 8/8/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 23 | NGUYỄN VĂN | GIÀU | 12/2/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 24 | LIÊU CHÍ | HẢI | 25/11/2003 | Nam | Khơme | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 25 | PHAN CHÍ | HẢI | 11/9/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai | 7A4 | |||||
| 26 | LÊ PHÚ | HẢI | 29/4/2003 | Nam | Kinh | Thị trấn thới lai - Huyện thới lai - TP cần thơ | 7A5 | |||||
| 27 | VÕ HỒNG GIA | HÂN | 17/11/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 28 | ĐÀO NGỌC | HÂN | 2/8/2003 | Nữ | Khơme | Trung tâm y tế Ô Môn | 7A3 | |||||
| 29 | PHẠM THỊ NGỌC | HÂN | 12/6/2003 | Nữ | Kinh | Trạm y tế xã Thới thạnh- huyện thới lai - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 30 | NGUYỄN HOÀNG | HÂN | 14/12/2003 | Nam | Kinh | Đa khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 31 | NGUYỄN THÚY | HẰNG | 11/9/2003 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 32 | HỒ THANH | HẰNG | 5/10/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 33 | THẠCH THỊ NGỌC | HẰNG | 9/7/2003 | Nữ | Kinh | TT Thới Lai-Huyện Cờ Đỏ - TP Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 34 | BÙI THIÊN | HÀO | 16/10/2003 | Nam | Kinh | An Hưng, Định An, Gò Quao - Kiên Giang | 7A12 | |||||
| 35 | PHAN ANH | HÀO | 14/2/2003 | Nam | Kinh | BV Ô Môn | 7A12 | |||||
| 36 | LÂM NHẬT | HÀO | 7/1/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn | 7A3 | |||||
| 37 | TẠ VĂN | HÀO | 27/11/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 38 | TRẦN NGỌC | HẢO | 12/8/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế Huyện Ô Môn | 7A5 | |||||
| 39 | HỨA THỊ NGỌC | HẬU | 19/2/2003 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn | 7A3 | |||||
| 40 | NGUYỄN VĂN | HẬU | 7/11/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 41 | PHẠM CÔNG | HẬU | 23/9/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 42 | TRẦN CÔNG | HẬU | 27/3/2003 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 43 | LÊ THỊ MỸ | HIỀN | 20/2/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn | 7A5 | |||||
| Danh sách này có 43 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 16 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN HỒ HOÀNG | HIỆP | 3/4/2003 | Nam | Kinh | Phước Khánh - Nhơn Trạch - Đồng Nai | 7A8 | |||||
| 2 | BÙI CHÍ | HIẾU | 9/8/2003 | Nam | Kinh | Trạm y tế Thị trấn Thới Lai - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 3 | VÕ CHÍ | HIẾU | 26/8/2003 | Nam | Kinh | Thoại Sơn | 7A11 | |||||
| 4 | NGUYỄN CÔNG | HIẾU | 3/7/2003 | Nam | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 5 | HUỲNH VĂN | HIẾU | 2/11/2003 | Nam | Kinh | Xuân Thắng- Thới Lai-Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 6 | LÊ CHÍ | HIẾU | 17/12/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 7 | HUỲNH QUÍ | HỒ | 25/8/2003 | Nam | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 8 | NGUYỄN QUY | HOẠCH | 2/1/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn | 7A3 | |||||
| 9 | VÕ PHAN THƯƠNG | HOÀI | 16/11/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 10 | NGUYỄN VĂN | HOÀI | 16/2/2002 | Nam | Kinh | PKKV Hòa Lợi- Giồng Riềng - K Giang | 7A4 | |||||
| 11 | NGUYỄN THANH | HOÀI | 19/8/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 12 | PHAN MINH | HOÀNG | 26/1/2002 | Nam | Kinh | BVĐK phường Mỹ Bình ,Long Xuyên - An Giang | 7A4 | |||||
| 13 | NGUYỄN THỊ ÁNH | HỒNG | 31/8/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - TP Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 14 | NGUYỄN HỒNG | HUÂN | 28/4/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 15 | PHẠM THỊ | HUỆ | 24/8/2003 | Nữ | Kinh | Trạm Ytế TT Thới Lai | 7A12 | |||||
| 16 | MÃ NGỌC | HUỆ | 24/1/2003 | Nữ | Kinh | Giồng Riềng-Kiên Giang | 7A2 | |||||
| 17 | NGUYỄN THANH | HƯNG | 23/10/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 18 | NGUYỄN QUỐC | HƯNG | 22/4/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viên Ô Môn | 7A3 | |||||
| 19 | PHẠM THỊ THẢO | HƯƠNG | 22/8/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 20 | NGUYỄN THỊ DIỄM | HƯƠNG | 4/11/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 21 | HỒ THỊ NGỌC | HƯƠNG | 15/3/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 22 | HỒ QUỐC | HUY | 10/3/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 23 | TRẦN VĂN TRÚC | HUY | 16/9/2003 | Nam | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 24 | PHẠM NGỌC | HUY | 27/11/2003 | Nam | Kinh | Xã Trường Xuân - Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 25 | ĐÀO MINH | HUY | 26/2/2003 | Nam | Khmer | Trạm Y Tế Thị Trấn Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 26 | NGUYỄN ĐĂNG | HUY | 18/12/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 27 | VI THIỆN QUỐC | HUY | 8/10/2003 | Nam | Kinh | Thốt Nốt - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 28 | HUỲNH THỊ NGỌC | HUYỀN | 29/1/2003 | Nữ | Kinh | Trạm y tế xã Thới Lai - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 29 | NGUYỄN THỊ MỸ | HUYỀN | 24/4/2003 | Nữ | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai | 7A12 | |||||
| 30 | HUỲNH TẤN | KHA | 24/8/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 31 | PHẠM MINH | KHA | 29/6/2003 | Nam | Kinh | phòng khám khu vực thới lai - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 32 | HỒ THANH | KHÁ | 20/2/2003 | Nam | Kinh | Trạm Y Tế Thị Trấn Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 33 | TRƯƠNG TUẤN | KHAN | 28/10/2003 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai - Ô Môn - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 34 | NGUYỄN NHỰT | KHANG | 28/8/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai -Ô Môn - TP. Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 35 | TRẦN HOÀI | KHANG | 25/2/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - TP. Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 36 | TRẦN HUỲNH NHẬT | KHANG | 12/12/2003 | Nam | Kinh | Sa Đéc- Đồng Tháp | 7A11 | |||||
| 37 | LIÊU AN | KHANG | 27/12/2003 | Nam | Khơme | Ô Môn - Cần Thơ | 7A12 | |||||
| 38 | NGUYỄN DUY | KHANG | 29/12/2003 | Nam | Kinh | Trạm y tế Thới Lai | 7A4 | |||||
| 39 | NGUYỄN VĨ | KHANG | 24/1/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 40 | NGUYỄN THANH | KHANG | 20/11/2003 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 41 | TRẦN THỊ BẢO | KHANH | 27/6/2003 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 42 | PHƯƠNG NHẬT | KHÁNH | 1/11/2003 | Nam | Kinh | Ấp Thới Lai B- Thị trấn Thới Lai - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 17 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | TRẦN VĂN | KHÁNH | 9/5/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 2 | NGUYỄN HỮU | KHÁNH | 23/2/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Ô Môn | 7A11 | |||||
| 3 | LÊ DUY | KHÁNH | 3/3/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai | 7A12 | |||||
| 4 | LÊ NHỰT | KHÁNH | 28/10/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 5 | PHAN DUY | KHÁNH | 26/1/2003 | Nam | Kinh | PKKV Thới Lai | 7A3 | |||||
| 6 | HỒ QUỐC | KHÁNH | 18/5/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 7 | NGUYỄN VIỆT | KHÁNH | 21/6/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 8 | PHAN DUY | KHÁNH | 31/7/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 9 | LƯU ĐĂNG | KHOA | 9/8/2003 | Nam | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 10 | TRẦN THỊ YẾN | KHOA | 30/12/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 11 | LÊ ĐĂNG | KHOA | 22/10/2003 | Nam | Kinh | Đa khoa Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 12 | NGUYỄN NHẬT | KHOA | 1/9/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 13 | NGUYỄN MINH | KHÔI | 24/3/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám Khu vực Thới Lai - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 14 | ĐOÀN ĐĂNG | KHÔI | 27/10/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 15 | LÊ MINH | KHÔI | 22/7/2003 | Nam | Kinh | BV Ô Môn | 7A12 | |||||
| 16 | NHAN ĐĂNG | KHÔI | 10/11/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn | 7A3 | |||||
| 17 | NGUYỄN TẤN | KHÔI | 22/5/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 18 | NGÔ TUẤN | KHƯƠNG | 19/3/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 19 | NGUYỄN TRUNG | KIÊN | 26/4/2003 | Nam | Kinh | Bênh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 20 | HUỲNH TRUNG | KIÊN | 1/2/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 21 | NGUYỄN THẾ | KIỆT | 23/10/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 22 | TRẦN HOÀNG | KIỆT | 19/6/2002 | Nam | Kinh | Bênh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 23 | PHẠM TUẤN | KIỆT | 4/4/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 24 | PHAN TẤN | KIỆT | 9/11/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 25 | HỒ TUẤN | KIỆT | 28/10/2003 | Nam | Kinh | Thới Quan B - Thới Lai | 7A6 | |||||
| 26 | PHẠM VĂN | KIỆT | 5/11/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 27 | NGUYỄN TUẤN | KIỆT | 22/10/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 28 | NGUYỄN THỊ | KIỀU | 1/1/2003 | Nữ | Kinh | TP Đà Lạt | 7A4 | |||||
| 29 | TRẦN THỊ | KIỀU | 24/6/2003 | Nữ | Kinh | Bênh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 30 | LƯƠNG THỊ HỒNG | KIM | 10/8/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 31 | THẠCH | KIM | 8/1/2003 | Nam | Khơme | Thới Lai | 7A4 | |||||
| 32 | TRẦN NGUYỄN THIÊN | KIM | 22/5/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 33 | TÔ TỰ | KÍNH | 13/5/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 34 | VÕ TRỌNG | LẠC | 30/3/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 35 | NGUYỄN KHOA | LAM | 13/1/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 36 | NGUYỄN CHÍ | LÂM | 25/6/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám Khu vực Thới Lai- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 37 | HUỲNH THỊ THẢO | LAN | 25/6/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 38 | TRẦN GIA | LẬP | 6/4/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y tế Ô Môn | 7A11 | |||||
| 39 | LÊ CHÍ | LINH | 19/9/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 40 | NGUYỄN THÙY | LINH | 8/7/2003 | Nữ | Kinh | Bà Rịa - Vũng Tàu | 7A12 | |||||
| 41 | NGUYỄN TRƯƠNG GIA | LINH | 25/8/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 42 | TRẦN THỊ YẾN | LINH | 24/2/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Tỉnh Cân Thơ | 7A8 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 18 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | HUỲNH THÀNH | LỘC | 2/3/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 2 | NGUYỄN PHƯỚC | LỘC | 3/4/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 3 | NGUYỄN TẤN | LỘC | 24/6/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 4 | NGUYỄN PHƯỚC | LỢI | 29/7/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 5 | PHẠM PHÚ | LỢI | 4/11/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 6 | PHẠM NGỌC | LỢI | 3/6/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 7 | TRẦN PHI | LONG | 14/5/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám Khu vực Thị trấn Thới Lai -Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 8 | NGUYỄN QUỐC | LUẬN | 10/10/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 9 | HUỲNH CÔNG | LUẬN | 6/4/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 10 | TÔ HOÀI | LỦY | 26/8/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế huyện Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 11 | NGUYỄN THỊ KIM | LUYẾN | 6/4/2003 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 12 | NGUYỄN THỊ CẨM | LY | 28/12/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 13 | NGUYỄN CHÚC | MAI | 29/6/2003 | Nữ | Kinh | Phòng khám Khu vực Thới Lai- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 14 | NGUYỄN THỊ TRÚC | MAI | 27/10/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế TX - Rạch Giá - Kiên Giang | 7A8 | |||||
| 15 | ĐINH THỊ NGỌC | MAI | 30/1/2002 | Nữ | Kinh | Thị Trấn Thới Lai - Huyện Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 16 | NGUYỄN VĂN | MẪN | 30/1/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 17 | LÊ HỮU | MẠNH | 23/7/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 18 | HUỲNH DƯƠNG HOÀNG | MINH | 7/1/2003 | Nam | Kinh | An Giang | 7A7 | |||||
| 19 | NGUYỄN QUÍ | MÙI | 14/2/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 20 | NGUYỄN THỊ TÚ | MY | 29/9/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 21 | PHAN THỊ DIỄM | MY | 2/4/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 22 | LÊ THỊ THẢO | MY | 14/9/2003 | Nữ | Kinh | BV Ô Môn | 7A4 | |||||
| 23 | PHAN THỊ DIỄM | MY | 19/9/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 24 | LƯU THỊ DIỄM | MY | 19/7/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế ÔMôn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 25 | NGUYỄN THỊ HOÀNG | MỸ | 29/8/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 26 | LÊ AL | NA | 2/9/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 27 | DANH THỊ MY | NA | 28/11/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 28 | KHÚC HOÀI | NAM | 17/10/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 29 | TRẦN HOÀNG | NAM | 6/10/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 30 | NGUYỄN QUỐC | NAM | 28/10/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 31 | NGUYỄN HOÀNG | NAM | 7/1/2003 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 32 | LÂM THỊ THIÊN | NGA | 15/7/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 33 | NGUYỄN THANH | NGÂN | 18/11/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế huyện Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 34 | VÕ THỊ KIM | NGÂN | 10/11/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y tế Ô Môn | 7A11 | |||||
| 35 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NGÂN | 28/10/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 36 | TRẦN KIM | NGÂN | 18/3/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 37 | PHẠM LÊ NGỌC | NGÂN | 24/5/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Ô Môn | 7A4 | |||||
| 38 | ĐẶNG THỊ KIM | NGÂN | 15/4/2003 | Nữ | Kinh | Trạm Y Tế Thị Trấn Thới Lai - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 39 | TRẦN THỊ THANH | NGÂN | 1/8/2003 | Nữ | Kinh | Bện Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 40 | NGUYỄN TRẦN THANH | NGÂN | 30/5/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 41 | VÕ THỊ KIM | NGÂN | 24/2/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 42 | NGUYỄN HỮU | NGHĨA | 15/5/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế huyện Ô Môn | 7A3 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 19 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN HỮU | NGHĨA | 26/9/2000 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 2 | NGUYỄN KIM | NGOAN | 10/10/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 3 | PHẠM HỮU | NGOAN | 7/3/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A12 | |||||
| 4 | TRẦN THỊ HỒNG | NGỌC | 29/1/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A12 | |||||
| 5 | NGUYỄN THỊ BẢO | NGỌC | 7/4/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 6 | LÊ THỊ NHƯ | NGỌC | 28/5/2003 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh - Ô Môn - Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG | NGỌC | 2/12/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 8 | NGUYỄN THỊ MỘNG | NGỌC | 24/11/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 9 | LÊ THỊ YẾN | NGỌC | 5/9/2003 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 10 | TRẦN THỊ YẾN | NGỌC | 6/7/2003 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 11 | NGUYỄN HOÀNG | NGỌT | 22/9/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai | 7A12 | |||||
| 12 | NGUYỄN CHÍ | NGUYÊN | 18/4/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 13 | LIÊU HUYỀN THANH | NGUYÊN | 11/3/2003 | Nữ | Khơme | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 14 | NGUYỄN BẢO | NGUYÊN | 9/10/2003 | Nam | Kinh | Thoại Sơn - An Giang | 7A6 | |||||
| 15 | NGUYỄN TRÚC | NGUYÊN | 30/9/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 16 | VÕ TOÀN | NGUYÊN | 6/11/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 17 | NGUYỄN THIÊN | NGUYỄN | 8/7/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 18 | LÊ THANH | NHÃ | 21/9/2003 | Nam | Kinh | TP Hồ Chí Minh | 7A11 | |||||
| 19 | HỒ TUẤN | NHÀN | 21/4/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A12 | |||||
| 20 | TRẦN THANH | NHÀN | 13/11/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 21 | NGUYỄN THANH | NHÀN | 16/12/2002 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 22 | NGUYỄN TRỌNG | NHÂN | 18/4/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viên Ô Môn | 7A3 | |||||
| 23 | TRƯƠNG BẢO | NHÂN | 14/3/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 24 | NGUYỄN VĂN | NHẪN | 2/10/2003 | Nam | Kinh | Trạm Y Tế Xã Thới Thạnh - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 25 | NGUYỄN THÀNH | NHANH | 19/3/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 26 | CAO MINH | NHẬT | 25/3/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 27 | TRẦN THỊ YẾN | NHI | 15/5/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 28 | TRẦN THỊ YẾN | NHI | 15/8/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 29 | NGUYỄN THỊ THIÊN | NHI | 9/11/2003 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 30 | PHAN THỊ YẾN | NHI | 15/12/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 31 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 23/5/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai | 7A12 | |||||
| 32 | ĐẶNG THẢO | NHI | 9/10/2003 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 33 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 27/3/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 34 | PHẠM THỊ MẨN | NHI | 6/11/2003 | Nữ | Kinh | Thốt Nốt Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 35 | ĐẶNG THỊ NGỌC | NHI | 18/5/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 36 | VÕ THỊ YẾN | NHI | 4/12/2003 | Nữ | Kinh | Bện Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 37 | VÕ THỊ YẾN | NHI | 11/4/2003 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 38 | VÕ THỊ ÁNH | NHI | 19/6/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 39 | VÕ THỊ THẠCH | NHI | 26/9/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 40 | VÕ THỊ HỒNG | NHI | 19/12/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 41 | BÙI THỊ YẾN | NHI | 19/7/2003 | Nữ | Kinh | Trạm Y Tế Thị Trấn Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 42 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NHI | 1/8/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 20 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | ĐẶNG VĂN | NHỚ | 8/8/2003 | Nam | Kinh | Xã Thới Lai- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 2 | LÊ HỮU | NHỚ | 3/5/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 3 | NGUYỄN VĂN | NHỚ | 12/8/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 4 | NGUYỄN THỊ KHÁNH | NHƯ | 19/2/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 5 | LÊ THỊ QUỲNH | NHƯ | 9/5/2003 | Nữ | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai | 7A12 | |||||
| 6 | VÕ HUỲNH | NHƯ | 21/1/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 7 | NGUYỄN HUỲNH | NHƯ | 23/10/2003 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 8 | TRẦN THỊ TÚ | NHƯ | 28/7/2003 | Nữ | Kinh | BVDK - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 9 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | NHƯ | 21/10/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 10 | LÊ THỊ TUYẾT | NHUNG | 8/11/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 11 | NGUYỄN THỊ | NHUNG | 28/1/2003 | Nữ | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 12 | DƯƠNG QUỐC | NHỰT | 24/3/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 13 | LÂM QUANG | NHỰT | 27/10/2003 | Nam | Kinh | ĐK Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 14 | HỒ MINH | NHỰT | 15/1/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A12 | |||||
| 15 | NGUYỄN LINH | NHỰT | 21/7/2003 | Nam | Kinh | TT Thới Lai - Thới Lai - TP Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 16 | VÕ MINH | NHỰT | 6/11/2003 | Nam | Kinh | Trạm Y Tế Thị Trấn Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 17 | TRẦN MINH | NHỰT | 8/7/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 18 | NGUYỄN THỊ KIỀU | OANH | 29/7/2003 | Nữ | Kinh | Phòng khám Khu vực Thới Lai - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 19 | LÂM CHÂU | PHA | 25/11/2002 | Nam | Kinh | Xuân Thắng - Thới Lai - Cần Thơ | 7A12 | |||||
| 20 | CHÂU THUẬN | PHÁT | 17/9/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 21 | HUỲNH TẤN | PHÁT | 27/2/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A11 | |||||
| 22 | NGUYỄN TẤN | PHÁT | 21/8/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 23 | NGUYỄN XUÂN | PHÁT | 25/5/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn | 7A3 | |||||
| 24 | ĐINH ĐANG | PHÁT | 6/7/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Thốt Nốt | 7A3 | |||||
| 25 | NGUYỄN TẤN | PHÁT | 1/6/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 26 | VÕ HOÀNG | PHI | 17/5/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 27 | KIM HOÀNG | PHONG | 30/10/2003 | Nam | Kinh | TT Thới Lai - Thới Lai - TP Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 28 | PHẠM ĐỨC | PHÚ | 14/1/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viên đa khoa Ô Môn | 7A3 | |||||
| 29 | HÀ HƯNG | PHÚ | 30/11/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 30 | DƯƠNG VĂN | PHÚC | 24/3/2003 | Nam | Kinh | Trạm y tế xã Thới Lai- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 31 | HUỲNH QUAN | PHÚC | 5/3/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 32 | NGUYỄN THỊ MỸ | PHÚC | 19/5/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 33 | NGUYỄN HUỲNH HỒNG | PHÚC | 12/8/2003 | Nam | Kinh | Trường Thành- ÔMôn - Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 34 | TRẦN HỮU | PHÚC | 27/3/2003 | Nam | Kinh | Trường Hòa - Trường Thành | 7A6 | |||||
| 35 | VÕ HOÀNG | PHÚC | 2/12/2003 | Nam | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 36 | LÊ TUẤN | PHÚC | 24/2/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 37 | LÊ THỊ MỸ | PHỤNG | 18/3/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 38 | NGUYỄN TRÍ | PHƯƠNG | 17/10/2003 | Nam | Kinh | Xuân Thắng- Cờ Đỏ- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 39 | TRẦN THỊ HÀ | PHƯƠNG | 5/9/2003 | Nữ | Kinh | Trung tâm Thới Lai- huyện Ô Môn - Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 40 | NGUYỄN THỊ KIM | PHƯƠNG | 30/12/2003 | Nữ | Kinh | Trạm y tế TT Thới Lai | 7A4 | |||||
| 41 | LÊ THỊ BÍCH | PHƯƠNG | 5/12/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 42 | NGUYỄN THỊ MỸ | PHƯỜNG | 26/1/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh viện đa khoa Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 21 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | LÊ THỊ YẾN | PHƯỢNG | 18/11/2003 | Nữ | Kinh | BV ĐK Cần Thơ | 7A12 | |||||
| 2 | HUỲNH NGUYỄN ANH | QUÂN | 22/10/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 7A3 | |||||
| 3 | LƯU HUY | QUANG | 5/12/2003 | Nam | Kinh | Phường An Lạc - TP Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 4 | PHẠM PHÚ | QUÍ | 4/11/2003 | Nam | Kinh | Bện Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 5 | VÕ CAO VĂN | QUÍ | 31/12/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 6 | HỒ VĂN | QUỐC | 14/5/2003 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 7 | LÊ NHẬT | QUY | 20/5/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 8 | VÕ QUỐC | QUY | 3/7/2003 | Nam | Kinh | Trạm Y tế xã Thới Thạnh | 7A4 | |||||
| 9 | NGUYỄN VĂN | QUÝ | 30/12/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 7A11 | |||||
| 10 | VÕ PHÚ | QÚY | 4/1/2003 | Nam | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 11 | LÂM TỐ | QUYÊN | 8/8/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 12 | THẠCH NGUYỄN PHƯƠNG | QUYÊN | 26/4/2003 | Nữ | Khơme | Bệnh viện Ô Môn | 7A3 | |||||
| 13 | NGUYỄN THỊ HẢI | QUYÊN | 11/12/2003 | Nam | Kinh | Trường Thành - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 14 | NGUYỄN THỊ KIM | QUYÊN | 2/10/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 15 | ĐẶNG THỊ NGỌC | QUYỀN | 7/6/2003 | Nữ | Kinh | Trạm y tế Thị trấn Thới Lai- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 16 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 4/8/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A12 | |||||
| 17 | DƯƠNG NHƯ | QUỲNH | 29/6/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 18 | NGUYỄN THÚY | QUỲNH | 25/12/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 19 | KHÚC THỊ NHƯ | QUỲNH | 27/12/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 20 | LIÊU LÂM ĐA | RÔL | 15/7/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 21 | ĐINH THANH | SANG | 2/9/1998 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 22 | HUỲNH THANH | SANG | 11/9/2003 | Nam | Kinh | Bện Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 23 | HUỲNH LÊ PHƯỚC | SANG | 19/11/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 24 | NGUYỄN HỮU | SANG | 10/11/2003 | Nam | Kinh | Thới Thạnh | 7A7 | |||||
| 25 | NGUYỄN THANH | SANG | 15/11/2002 | Nam | Kinh | Thới Thạnh | 7A7 | |||||
| 26 | BÙI THÁI | SANG | 28/6/2003 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 27 | TIỀN ĐỒNG | SÁNG | 3/8/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Đa khoa- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 28 | NGUYỄN VĂN | SÁNG | 17/2/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 29 | HUỲNH THỊ ÁNH | SƯƠNG | 9/11/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 30 | ĐINH TẤN | TÀI | 7/12/2003 | Nam | Kinh | Thới lai, Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A12 | |||||
| 31 | LÊ ANH | TÀI | 22/10/2003 | Nam | Kinh | Bện Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 32 | VÕ THỊ MINH | TÂM | 3/4/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 33 | LÊ HOÀNG | TÂM | 12/9/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Sa Đéc | 7A5 | |||||
| 34 | NGUYỄN MINH | TÂN | 9/3/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 35 | NGUYỄN DUY | TÂN | 8/10/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 36 | NGUYỄN NHỰT | TÂN | 8/10/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 37 | LÊ HOÀNG | TÂN | 3/9/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 38 | HUỲNH THÀNH | TẤN | 7/12/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 39 | TRẦN QUANG | THÁI | 10/10/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y tế Cần Thơ | 7A12 | |||||
| 40 | NGUYỄN MINH | THÁI | 4/6/2002 | Nam | Kinh | Cái Răng - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 41 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | THẮM | 27/5/2003 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 7A3 | |||||
| 42 | NGUYỄN VIỆT | THẨM | 27/9/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 22 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | LÊ VĂN | THANH | 18/3/2003 | Nam | Kinh | Phú Quốc - Kiên Giang | 7A11 | |||||
| 2 | ĐÀO NGUYỆT | THANH | 11/8/2003 | Nữ | Khmer | Trung Tâm Y Tế - Huyện Hóc Môn | 7A8 | |||||
| 3 | NGUYỄN HOÀNG LAN | THANH | 15/5/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 4 | LIÊU SA | THANH | 16/7/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 5 | LÊ MINH | THẢO | 23/5/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 6 | VÕ HỒNG | THI | 2/10/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Thới Lai | 7A12 | |||||
| 7 | PHẠM THỊ ÁNH | THI | 7/4/2003 | Nữ | Kinh | BV Ô Môn | 7A4 | |||||
| 8 | NGUYỄN LÊ | THIÊN | 17/10/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 9 | ĐỖ VĂN | THIỆN | 8/8/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 10 | NGUYỄN ĐỨC | THỊNH | 10/11/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 11 | LÂM KIM | THOA | 5/7/2003 | Nữ | Kinh | Xuân Thắng - Thới Lai - Cần Thơ | 7A12 | |||||
| 12 | PHAN VĂN | THOẠI | 25/6/2003 | Nam | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 13 | NGUYỄN THỊ CẨM | THU | 15/11/2003 | Nữ | Kinh | Mỹ Hiệp Sơn - Hòn Đất - Kiêng Giang | 7A8 | |||||
| 14 | LÊ NGUYỄN MINH | THƯ | 31/3/2003 | Nữ | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 15 | TRẦN THỊ THANH | THƯ | 11/5/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai Cờ Đỏ Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 16 | TRẦN THỊ ANH | THƯ | 16/2/2003 | Nữ | Kinh | Trường Xuân - Thới Lai - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 17 | VÕ THỊ ANH | THƯ | 12/7/2003 | Nữ | Kinh | phòng khám khu vực thới lai - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 18 | BÙI THỊ ANH | THƯ | 1/12/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 19 | PHẠM THỊ ANH | THƯ | 3/2/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 20 | HỒ THỊ MINH | THƯ | 11/9/2003 | Nữ | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 21 | TRƯƠNG VĂN | THỪA | 14/12/2003 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 22 | NGUYỄN VĂN | THUẬN | 24/5/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Cờ Đỏ | 7A11 | |||||
| 23 | LÊ BỮU | THUẬN | 27/11/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 24 | HUỲNH MINH | THUẬN | 20/9/2003 | Nam | Kinh | G.Riềng - Kiêng Giang | 7A5 | |||||
| 25 | VÕ AN | THUẬN | 4/9/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 26 | PHAN THỊ HOÀI | THƯƠNG | 14/2/2002 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 27 | HUỲNH THỊ CẨM | THÚY | 11/6/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 28 | HUỲNH THỊ THU | THỦY | 1/10/2003 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 29 | NGÔ ANH | THY | 25/3/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 30 | NGUYỄN THỊ MỸ | TIÊN | 18/3/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai | 7A12 | |||||
| 31 | LÊ THỊ KIỀU | TIÊN | 11/6/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ | 7A12 | |||||
| 32 | TRẦN NGỌC | TIÊN | 17/3/2003 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Thới An | 7A3 | |||||
| 33 | HỨA THỊ CẨM | TIÊN | 3/8/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 34 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 19/2/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 35 | TÔ ANH | TIÊN | 16/3/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 36 | NGUYỄN THỊ THUÝ | TIÊN | 6/8/2003 | Nữ | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 37 | NGUYỄN THỊ KIỀU | TIÊN | 7/3/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 38 | MAI THỊ MỸ | TIÊN | 16/11/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 39 | TRẦN KIỀU | TIÊN | 24/12/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 40 | NGUYỄN TRẦN | TIẾN | 15/7/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 41 | LÊ VĂN MINH | TIẾN | 10/4/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A11 | |||||
| 42 | VÕ LÊ MINH | TIẾN | 17/9/2003 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 23 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | VÕ MINH | TIẾN | 18/6/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 2 | PHẠM MINH | TIẾN | 26/6/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 3 | NGUYỄN THIỆN | TÍN | 8/5/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai | 7A4 | |||||
| 4 | VÕ QUỐC | TÍNH | 2/11/2003 | Nam | Kinh | Phòng khám Khu vực Thới Lai- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 5 | HUỲNH VĂN | TÍNH | 28/6/2003 | Nam | Kinh | Trạm Ytế TT Thới Lai | 7A12 | |||||
| 6 | NGUYỄN ANH | TÍNH | 18/6/2003 | Nữ | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 7 | PHẠM LÊ KHÁNH | TOÀN | 8/11/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 8 | TRẦN THANH | TOÀN | 8/3/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viên Ô Môn | 7A3 | |||||
| 9 | TRẦN TRƯỜNG | TOÀN | 18/2/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 10 | HUỲNH VĂN | TOÀN | 24/2/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 11 | NGUYỄN THÁI | TOÀN | 21/4/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 12 | LÊ TRUNG | TOÀN | 8/7/2003 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 13 | LÂM TẤN | TỚI | 15/5/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 14 | NGUYỄN DUY | TÔN | 1/8/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 15 | PHẠM VĂN BÁ | TÒNG | 8/8/2003 | Nam | Kinh | Phường Mỹ Quý - Tp Long Xuyên | 7A4 | |||||
| 16 | THÁI THỊ NGỌC | TRÂM | 3/10/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y tế Ô Môn | 7A11 | |||||
| 17 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRĂM | 24/3/2003 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 7A3 | |||||
| 18 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | TRÂN | 17/3/2003 | Nữ | Kinh | Phòng khám Khu vực Thới Lai | 7A10 | |||||
| 19 | TRẦN NGUYỄN THÁI | TRÂN | 15/5/2003 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 20 | CHUNG THỊ BẢO | TRÂN | 9/8/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 21 | TRẦN THỊ QUẾ | TRÂN | 12/2/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 22 | LÊ THỊ HUYỀN | TRÂN | 10/4/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 23 | NGUYỄN THÁI BẢO | TRÂN | 1/7/2003 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 24 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRÂN | 11/8/2003 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 7A3 | |||||
| 25 | NGUYỄN NGỌC BẢO | TRÂN | 25/11/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 26 | LÊ THỊ HUYỀN | TRÂN | 23/4/2003 | Nữ | Kinh | Trung tâm Thới Lai- Ô Môn - Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 27 | LÊ BẢO | TRÂN | 25/7/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 28 | NGUYỄN THỊ THÙY | TRANG | 31/7/2003 | Nữ | Kinh | Trạm Ytế TT Thới Lai | 7A12 | |||||
| 29 | NGUYỄN THỊ KIỀU | TRANG | 24/7/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 30 | TRẦN HUYỀN | TRANG | 4/12/2003 | Nam | Kinh | Quận 04 - TP HCM | 7A5 | |||||
| 31 | PHẠM THỊ THU | TRANG | 12/7/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 32 | PHẠM HỮU | TRẠNG | 8/3/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 33 | NGUYỄN THỊ TÚ | TRINH | 28/3/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Huyện Ô Môn - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 34 | TRẦN QUỐC | TRỌNG | 20/10/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 35 | LA NGUYỄN TIẾN | TRỌNG | 31/7/2003 | Nam | Kinh | Khu vực Phú Thắng, Tân Phú,Cái Răng Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 36 | BÙI NGỌC CẨM | TRÚC | 20/5/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 37 | TRẦN THANH THI | TRÚC | 2/11/2003 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 38 | ĐẶNG QUỐC | TRUNG | 4/7/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 39 | NGUYỄN QUỐC | TRUNG | 28/2/2003 | Nam | Kinh | BV121 Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 40 | NGUYỄN QUỐC | TRƯỜNG | 3/4/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A4 | |||||
| 41 | NGÔ THỊ MỸ | TÚ | 21/1/2003 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 42 | NGUYỄN QUỐC | TUẤN | 9/11/2003 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 24 | BUỔI CHIỀU | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | DƯƠNG ANH | TUẤN | 13/5/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 2 | NGUYỄN VĂN LÂM | TÙNG | 16/8/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 3 | ĐỖ THỊ HỒNG | TƯƠI | 5/6/2003 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 4 | NGUYỄN THỊ HỒNG | TƯƠI | 28/2/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 5 | NGUYỄN HOÀNG ÁNH | TUYỀN | 15/12/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh viên Ô Môn | 7A3 | |||||
| 6 | ĐINH BÍCH | TUYỀN | 20/11/2002 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 7 | NGUYỄN THỊ ÁNH | TUYẾT | 18/7/2003 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 8 | PHAN THỊ ÁNH | TUYẾT | 27/11/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - TP Cần Thơ | 7A2 | |||||
| 9 | NGUYỄN LƯU MỸ | UYÊN | 8/3/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 10 | PHẠM THỊ MỸ | UYÊN | 11/12/2003 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 11 | PHẠM THỊ CẨM | VÂN | 10/11/2003 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 7A11 | |||||
| 12 | DƯƠNG ĐÌNH | VĂN | 2/4/2003 | Nam | Kinh | Sầm Sơn-Thanh.hóa | 7A11 | |||||
| 13 | LÊ THANH | VĂN | 14/12/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn | 7A7 | |||||
| 14 | HỒ THỊ THÚY | VI | 4/8/2003 | Nữ | Kinh | BV Ô Môn | 7A12 | |||||
| 15 | TRẦN TRIỆU | VĨ | 26/10/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 7A11 | |||||
| 16 | PHẠM VIẾT | VINH | 11/1/2003 | Nam | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 17 | NGUYỄN QUỐC | VINH | 28/12/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A4 | |||||
| 18 | VÕ KHÁNH | VINH | 23/5/2003 | Nam | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 19 | LÊ TRỌNG | VINH | 16/4/2003 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 20 | TRẦN HOÀNG | VĨNH | 29/12/2003 | Nam | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Quận Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 21 | HỒ HỬU | VĨNH | 13/2/2003 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 22 | NGUYỄN VĂN | VŨ | 27/2/2003 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 23 | LÊ LONG | VŨ | 8/1/2003 | Nam | Kinh | Sầm Sơn - Thanh Hóa | 7A11 | |||||
| 24 | HUỲNH THANH | VŨ | 25/7/2003 | Nam | Kinh | TT YT Ô Môn | 7A12 | |||||
| 25 | NGUYỄN THỊ THẢO | VY | 19/9/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A11 | |||||
| 26 | TRẦN PHƯƠNG | VY | 14/4/2003 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế TP Cần Thơ | 7A3 | |||||
| 27 | NGUYỄN TRÚC | VY | 19/2/2003 | Nữ | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai | 7A4 | |||||
| 28 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG | VY | 19/10/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 29 | ĐÀO THỊ BẢO | XUYÊN | 6/11/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A7 | |||||
| 30 | TRƯƠNG THỊ NGỌC NHƯ | Ý | 29/5/2003 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 31 | PHẠM THỊ NHƯ | Ý | 16/5/2003 | Nam | Kinh | BVĐK Ô Môn | 7A11 | |||||
| 32 | HUỲNH THỊ NHƯ | Ý | 20/9/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 33 | LÊ THỊ NHƯ | Ý | 17/5/2003 | Nữ | Kinh | Thới Lai | 7A7 | |||||
| 34 | LÊ THỊ HỒNG | Ý | 13/1/2003 | Nữ | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 35 | HUỲNH THỊ NHƯ | Ý | 24/12/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 36 | HUỲNH NHƯ | Ý | 20/12/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A9 | |||||
| 37 | ĐỖ THỊ MỸ | YÊN | 24/6/2003 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 38 | NGUYỄN THỊ CẨM | YẾN | 18/3/2003 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Huyện Ô Môn- Cần Thơ | 7A10 | |||||
| 39 | VÕ THỊ KIM | YẾN | 8/11/2003 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 7A5 | |||||
| 40 | ĐẶNG THỊ THU | YẾN | 1/7/2003 | Nữ | Kinh | Thời Lai - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 41 | NGUYỄN THỊ | YẾN | 1/1/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A6 | |||||
| 42 | TRẦN THỊ HỒNG | YẾN | 30/6/2003 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 7A8 | |||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 42 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 01 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | HỒ TUYẾT | AN | 22/5/2002 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh- Ô Môn -CT | 8A1 | |||||
| 2 | HUỲNH THỊ THÚY | AN | 15/5/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Ô Môn- Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 3 | HUỲNH THỊ VÂN | ANH | 18/12/2002 | Nữ | Kinh | Thị Trấn Thới Lai-Cờ Đỏ- CT | 8A1 | |||||
| 4 | PHAN NGỌC HOA | ĐĂNG | 25/7/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 5 | PHẠM VĂN | DƯ | 25/2/2002 | Nam | Kinh | Thị Trấn Thới Lai-Cờ Đỏ - CT | 8A1 | |||||
| 6 | TRẦN THỊ CẨM | DUYÊN | 25/4/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 7 | TRẦN THỊ NGỌC | HÂN | 3/2/2002 | Nữ | Kinh | Tân Phú Thạnh-Châu Thành A | 8A1 | |||||
| 8 | NGUYỄN HỮU PHƯỚC | HẬU | 17/3/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 9 | TRẦN QUỐC KHẢI | HOÀN | 20/4/2002 | Nam | Kinh | TT Thới Lai- Ô Môn- Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 10 | HỒ THANH | HUY | 24/1/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai-Ô Môn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 11 | HỒ LÊ | HUỲNH | 20/1/2002 | Nam | Kinh | Trường Xuân -Cờ Đỏ-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 12 | NGUYỄN MINH | KHA | 17/5/2002 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 13 | TRẦN GIA | KHẢI | 17/9/2002 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 14 | NGUYỄN TRỌNG | KHANG | 28/2/2002 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 15 | HỒ MINH | KHÁNH | 21/8/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 16 | BÙI PHÚC | LỘC | 3/4/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai-Ô Môn- Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 17 | LĂNG TUYẾT | MINH | 13/3/2002 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 18 | NGUYỄN HOÀI | NAM | 20/7/2002 | Nam | Kinh | Thới Thạnh-Ô Môn - Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 19 | LÂM MỸ | NGỌC | 27/11/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 20 | NGUYỄN TRỌNG | NHÂN | 25/10/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 21 | NGUYỄN THANH | NHI | 22/8/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Cờ Đỏ- Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 22 | TRẦN LÊ UYỄN | NHI | 11/11/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 23 | HUỲNH LÊ QUỲNH | NHƯ | 21/7/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 24 | NGUYỄN THIỆN | PHÚ | 9/9/2002 | Nam | Kinh | TT Thới Lai-Ô Môn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 25 | NGUYỄN ĐẠI | QUANG | 24/9/2002 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 26 | VÕ THỊ LÝ | QUỲNH | 31/8/2002 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 27 | NGUYỄN ANH | TÀI | 16/3/2002 | Nam | Kinh | Đông Thuận-Cờ Đỏ- Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 28 | LÊ HOÀNG | THÁI | 2/8/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai-Ô môn- CT | 8A1 | |||||
| 29 | NGUYỄN THỊ HỒNG | THẮM | 13/12/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Ô Môn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 30 | NGUYỄN THỊ HỒNG | THANH | 24/2/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 31 | TRẦN HUỲNH QUỐC | THÀNH | 19/7/2002 | Nam | Kinh | Thới Thạnh-Ô Môn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 32 | NGUYỄN TIẾN | THÀNH | 2/1/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 33 | TRẦN LÊ PHƯƠNG | THẢO | 9/11/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 34 | HUỲNH NHỰT | THỊNH | 16/3/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 35 | NGUYỄN ANH | THƯ | 2/8/2002 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 36 | NGUYỄN THỊ ANH | THƯ | 8/4/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 37 | ĐÀO THỊ THANH | THƯƠNG | 22/7/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn-Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 38 | ĐÀO THỊ CẨM | TIÊN | 10/5/2002 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 8A1 | |||||
| 39 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRÂN | 1/1/2001 | Nữ | Kinh | Giồng Riềng-Kiên Giang | 8A1 | |||||
| 40 | ||||||||||||
| 41 | ||||||||||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 39 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 02 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | HỨA THỊ MỸ | AN | 2/12/2002 | Nữ | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 2 | NGUYỄN VĨNH | AN | 28/11/2002 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Huyện Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 3 | NGUYỄN THỊ THÚY | AN | 28/9/2002 | Nữ | Kinh | TYtế TT Thạnh An | 8A8 | |||||
| 4 | NGUYỄN LAN | ANH | 27/3/2002 | Nữ | Kinh | Cái Răng - Châu Thành - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 5 | NGUYỄN QUỐC | ANH | 21/12/2002 | Nam | Kinh | Ômôn- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 6 | LÂM THỊ LOAN | ANH | 25/5/2002 | Nữ | Kinh | Thị Trấn Thới Lai - Thới Lai- Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 7 | PHẠM THỊ KIỀU | ANH | 15/12/2002 | Nữ | Kinh | TTYtế Ô Môn | 8A8 | |||||
| 8 | TRẦN THỊ LAN | ANH | 30/11/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 9 | NGUYỄN NGỌC | ÁNH | 17/9/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 10 | TRẦN QUỐC | BẢO | 20/7/2002 | Nam | Kinh | Ô môn- Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 11 | NGUYỄN NGỌC GIA | BẢO | 4/4/2002 | Nam | Kinh | BVĐKTrung Ương Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 12 | NGUYỄN THỊ NGỌC | BÍCH | 25/8/2002 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 13 | BÙI THỊ NGÂN | BÌNH | 21/1/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 14 | NGUYỄN MẠNH | CẦN | 8/9/2002 | Nam | Kinh | BV Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 15 | PHAN ĐÌNH | CẨN | 27/8/2002 | Nam | Kinh | TT Ytế Ô Môn- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 16 | LÊ VĂN | CẢNH | 24/2/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 17 | NGUYỄN DUY | CẢNH | 25/5/2002 | Nam | Kinh | Bệnh Viện ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 18 | TRƯƠNG THỊ KIM | CHI | 29/10/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Ô Môn- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 19 | TRẦN THỊ KIỀU | CHI | 16/3/2002 | Nữ | Kinh | Tân Bình-Bình Minh-Vĩnh Long | 8A9 | |||||
| 20 | ĐỖ THANH | CƠ | 12/3/2002 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 21 | HUỲNH THỊ KIM | CƯƠNG | 4/9/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 22 | PHAN QUỐC | CƯỜNG | 15/4/2002 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 23 | LÊ MẠNH | CƯỜNG | 29/1/2002 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 24 | LÊ PHÚ | CƯỜNG | 14/7/2002 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 25 | NGUYỄN QUỐC | CƯỜNG | 10/8/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 26 | HUỲNH THỊ BỘI | DAO | 27/7/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 27 | LƯU THỊ NGÂN | ĐÀO | 19/8/2002 | Nữ | Kinh | BV Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 28 | NGUYỄN TẤN | ĐẠT | 26/10/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 29 | TRƯƠNG VĂN | ĐẠT | 13/6/2002 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế xã Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 30 | NGUYỄN TUẤN | DĨ | 6/5/2002 | Nam | Kinh | Thạnh Hòa - Thị trấn Cờ Đỏ | 8A7 | |||||
| 31 | ĐẶNG NGỌC | DIỄM | 6/11/2002 | Nữ | Kinh | BVĐK - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 32 | TRẦN TRỌNG TRÍ | DIỄN | 20/7/2002 | Nam | Kinh | Thoại Sơn-An Giang | 8A9 | |||||
| 33 | NGUYỄN TÁ | ĐIỀN | 16/10/2002 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 34 | PHAN THỊ HỒNG | DIỆU | 17/10/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 35 | CAO THỊ KIM | ĐOAN | 6/3/2002 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 36 | HUỲNH PHÚ | ĐÔNG | 27/4/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 37 | LÊ HOÀNG | DỰ | 27/7/2002 | Nam | Kinh | TTYTế Ô MÔn, Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 38 | TRẦN THỊ THÙY | DUNG | 13/6/2002 | Nữ | Kinh | TT Ytế ÔMôn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 39 | NGUYỄN THỊ MỸ | DUNG | 25/6/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 40 | LÊ THÙY | DƯƠNG | 30/5/2002 | Nữ | Kinh | Trạm Ytế Thới Thạnh - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 41 | VÕ TUẤN | DƯƠNG | 30/9/2002 | Nam | Kinh | Bệnh Viện ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 03 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | DUY | 2/2/2001 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế xã Thới Lai- Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 2 | TRẦN HOÀNG | DUY | 22/11/2002 | Nam | Kinh | Ô môn- Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 3 | TRẦN THẢO | DUYÊN | 7/4/2002 | Nữ | Kinh | TTYT Ô môn- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 4 | ĐOÀN CẨM | GIANG | 9/8/2002 | Nữ | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 5 | LÊ THỊ CẨM | GIANG | 21/12/2002 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 6 | LÊ HUỲNH | GIAO | 15/3/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện đa khoa Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 7 | DƯƠNG THỊ HUỲNH | GIAO | 19/6/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 8 | NGUYỄN CHÍ | HẢI | 4/2/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 9 | NGUYỄN HỒ HOÀNG | HẢI | 3/2/2002 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 10 | CHÂU NGỌC | HÂN | 15/5/2002 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 11 | TRẦN THỊ NGỌC | HÂN | 30/12/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn- Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 12 | LÊ THỊ MỸ | HẠNH | 26/12/2002 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 13 | NGUYỄN THỊ MỸ | HẠNH | 28/8/2002 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 8A8 | |||||
| 14 | NGUYỄN NHỰT | HÀO | 30/9/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 15 | HUỲNH NHỰT | HÀO | 28/1/2002 | Nam | Kinh | Giồng Riêng, Kiên Giang | 8A4 | |||||
| 16 | PHẠM MINH | HÀO | 4/2/2002 | Nam | Kinh | TYtế xã Thới Thạnh | 8A8 | |||||
| 17 | PHAN TRUNG | HẬU | 20/4/2001 | Nam | Kinh | Trạm Y tế Xã Thới Thạnh - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 18 | TRỊNH MINH | HẬU | 2/12/2002 | Nam | Kinh | Bệnh Viện ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 19 | PHẠM VÕ CÔNG | HẬU | 7/7/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn- Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 20 | NGUYỄN THỊ THU | HIỀN | 29/1/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Ô Môn-Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 21 | LÊ MINH | HIẾU | 16/1/2002 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 22 | TRẦN THANH | HOÀI | 24/2/2002 | Nam | Kinh | Ô môn-Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 23 | LÊ THỊ MINH | HƯƠNG | 30/5/2002 | Nữ | Kinh | BV Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 24 | TRẦN THANH | HUY | 12/3/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 25 | THÁI VĨNH | HUY | 9/9/2002 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 26 | NGUYỄN QUỐC | HUY | 31/1/2002 | Nam | Kinh | Bệnh iện đa khoa Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 27 | VÕ THỊ MỘNG | HUYỀN | 26/12/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 28 | PHẠM THỊ MỸ | HUYỀN | 26/7/2002 | Nữ | Kinh | PKKVTTThới Lai | 8A8 | |||||
| 29 | LÊ NGUYỄN | HUỲNH | 22/8/2002 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 30 | LĂNG NHĨ | KHA | 14/5/2002 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 31 | NGUYỄN TIẾN | KHA | 7/11/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện 30/4 - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 32 | NGUYỄN VĂN | KHA | 18/4/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 33 | VÕ ANH | KHA | 7/2/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 34 | NGUYỄN PHÚC | KHANG | 10/5/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 35 | LÊ DƯƠNG | KHANG | 30/12/2002 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 36 | TIỀN QUỐC | KHANG | 18/5/2002 | Nam | Kinh | Đông Bình -Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 37 | TRẦN NGỌC | KHANG | 31/1/2001 | Nam | Kinh | TT Ytế Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 38 | NGUYỄN NHẬT | KHANG | 7/4/2002 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 39 | NGUYỄN MẠNH | KHANG | 12/8/2002 | Nam | Kinh | Trạm Y Tế Xã Thới Lai - Cờ Đỏ- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 40 | NGUYỄN VĨ | KHANG | 6/8/2002 | Nam | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai- Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 41 | TRẦN PHÚC | KHANG | 6/8/2002 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 04 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | HỒ DUY | KHÁNH | 15/12/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 2 | LÊ DUY | KHÁNH | 3/7/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai-ÔMôn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 3 | NGUYỄN QUỐC | KHÁNH | 2/9/2002 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 4 | NGUYỄN VĂN | KHÁNH | 27/12/2001 | Nam | Kinh | Trạm y tế thị trấn Thới Lai - Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 5 | NGUYỄN TRÍ | KHIÊM | 29/9/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 6 | NGUYỄN ĐĂNG | KHOA | 4/7/2001 | Nam | Kinh | Xã Thới Lai - Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 7 | LÊ QUỐC | KIỆT | 14/10/2002 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 8 | DƯƠNG TUẤN | KIỆT | 18/5/2002 | Nam | Kinh | Châu Đốc- An Giang | 8A3 | |||||
| 9 | VÕ TRỌNG | KÝ | 29/1/2002 | Nam | Kinh | Trường Xuân - ÔMôn - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 10 | NGÔ HOÀNG | KỲ | 9/4/2002 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 11 | PHÙNG TRUNG | LAI | 12/7/2002 | Nam | Kinh | TT Ytế Ô Môn | 8A8 | |||||
| 12 | LÊ THI | LÀNH | 16/2/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 13 | PHAN THANH | LIÊM | 17/5/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 14 | TRỊNH THỊ TRÚC | LIÊN | 8/12/2002 | Nữ | Kinh | TTYtế ÔMôn | 8A8 | |||||
| 15 | LÊ THỊ | LINH | 5/8/2002 | Nữ | Kinh | Đông Hưng - Đông Sơn - Thanh Hoá | 8A2 | |||||
| 16 | NGUYỄN NGỌC MỸ | LINH | 25/8/2002 | Nữ | Kinh | Nhà BS Kim Chi Sở y tế Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 17 | VÕ THỊ BẢO | LINH | 28/12/2002 | Nữ | Kinh | Ô môn- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 18 | VÕ DUY | LINH | 15/2/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện đa khoa Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 19 | NGUYỄN THỊ MỸ | LINH | 4/5/2002 | Nữ | Kinh | PKKV TT Thới lai-Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 20 | TRƯƠNG THỊ KIM | LOAN | 6/7/2002 | Nữ | Kinh | TTYtế ÔMôn | 8A8 | |||||
| 21 | NGUYỄN PHÚ | LỘC | 22/8/2002 | Nam | Kinh | TT Ytế Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 22 | NGUYỄN PHÚC | LỘC | 16/4/2002 | Nam | Kinh | Định Môn - Cờ đỏ- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 23 | ĐÀO | LỢI | 4/10/1996 | Nam | Khơme | BVĐK ÔMôn- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 24 | NGUYỄN THANH | LONG | 4/10/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 25 | VÕ THÀNH | LONG | 31/8/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện đa khoa Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 26 | NGUYỄN THÀNH | LUẬN | 22/4/2002 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 27 | HỒ THỊ TRÚC | LY | 1/4/2002 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 28 | NGUYỄN THỊ TRÚC | LY | 20/12/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Huyện Vĩnh Thạnh - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 29 | LÊ HOÀNG | MINH | 13/10/2002 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 30 | HUỲNH GIA | MINH | 7/11/2001 | Nam | Kinh | TT Ytế Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 31 | HUỲNH NGỌC MY | MY | 18/7/2002 | Nữ | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 32 | LÊ THỊ DIỄM | MY | 19/7/2002 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 8A8 | |||||
| 33 | VÕ THỊ NGỌC | MY | 8/3/2002 | Nữ | Kinh | Trường Long -Phong Điền-Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 34 | TRẦN ÁI | MỸ | 29/4/2002 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 35 | VÕ VĂN | MỸ | 19/4/2001 | Nam | Kinh | Ấp Thới Tân B - xã Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 36 | PHAN THANH | NAM | 29/10/2002 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 37 | ĐOÀN HOÀNG | NAM | 19/4/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 38 | NGUYỄN THỊ THÚY | NGÂN | 31/7/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 39 | NGUYỄN THỊ KIM | NGÂN | 23/12/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 40 | NGUYỄN THỊ MỘNG | NGÂN | 2/12/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 41 | HÀ KIM | NGÂN | 4/6/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 05 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN THANH | NGÂN | 28/11/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 2 | NGUYỄN THỊ THANH | NGÂN | 23/8/2002 | Nữ | Kinh | Phòng khám khu vực Thới lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 3 | LƯƠNG THỊ NGỌC | NGÂN | 12/9/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 4 | PHAN THỊ Ý | NGÂN | 17/8/2002 | Nữ | Kinh | Châu Thành-Bến Tre | 8A8 | |||||
| 5 | PHAN THỊ | NGÂN | 1/1/2000 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai - Huyện Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 6 | LÊ HỮU | NGHỊ | 1/2/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 7 | NGUYỄN HUỲNH HỮU | NGHIÊM | 13/5/2001 | Nam | Kinh | Trường Thành-ÔMôn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 8 | MAI THÀNH | NGHIỆP | 1/9/2002 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 9 | VÕ THỊ THU | NGHIỆP | 5/6/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế huyện Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 10 | TRẦN THỊ KIM | NGOAN | 20/1/2002 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 11 | NGUYỄN THỊ BÍCH | NGỌC | 30/10/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 12 | NGUYỄN TRẦN PHƯƠNG | NGỌC | 7/9/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 13 | NGUYỄN THỊ HOÀI | NGỌC | 20/3/2002 | Nữ | Kinh | Ômôn- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 14 | NGUYỄN NHƯ | NGỌC | 27/3/2002 | Nữ | Kinh | An Biên- Kiên Giang | 8A6 | |||||
| 15 | NGUYỄN THỊ BÍCH | NGỌC | 7/5/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 16 | TRẦN THỊ NHƯ | NGỌC | 3/9/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 17 | THẠCH TRUNG | NGỌC | 19/5/2002 | Nam | Kinh | Trạm y tế xã Thới Thạnh - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 18 | ĐẶNG CHÍ | NGUYÊN | 16/11/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 19 | PHẠM THỊ THẢO | NGUYÊN | 20/8/2002 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 20 | NGUYỄN VĂN | NGUYÊN | 20/1/2002 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Thị trấn Thới Lai - Thới Lai- Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 21 | VÕ TRUNG | NGUYÊN | 4/6/2002 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 22 | LÊ THANH | NHÃ | 3/12/2002 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 23 | LIÊU THANH | NHÃ | 18/5/2002 | Nam | Khơme | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 24 | NGUYỄN THANH | NHÀN | 9/9/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện đa khoa Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 25 | ĐINH NGHĨA | NHÂN | 26/10/2002 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 26 | DANH | NHÂN | 20/1/2002 | Nam | Khơme | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 27 | BÙI VĂN | NHÂN | 30/6/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 28 | VÕ HIỀN | NHÂN | 10/3/2002 | Nam | Kinh | Xã Đông Thuận- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 29 | LÊ CHÍ | NHANH | 14/10/2002 | Nam | Kinh | Tân Hiệp, Kiên Giang | 8A4 | |||||
| 30 | NGUYỄN XUÂN | NHI | 6/10/2002 | Nữ | Kinh | Tân Bình - TP HCM | 8A2 | |||||
| 31 | VÕ THỊ YẾN | NHI | 11/11/2002 | Nữ | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 32 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 27/3/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 33 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 27/2/2002 | Nữ | Kinh | Xã Trung Kiên - Huyện Thốt Nốt - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 34 | PHAN THỊ KIỀU | NHI | 15/3/2002 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 8A8 | |||||
| 35 | LƯƠNG TRẦN MẪN | NHI | 24/1/2002 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 36 | THÁI YẾN | NHI | 17/6/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Huyện Phú Quốc - Kiên Giang | 8A9 | |||||
| 37 | PHẠM THỊ TUYẾT | NHI | 30/6/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 38 | VÕ THỊ YẾN | NHI | 21/3/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Huyện Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 39 | MAI THANH | NHỚ | 16/2/2001 | Nam | Khơme | TYtế Trường Xuân | 8A8 | |||||
| 40 | HỒ THỊ NGỌC | NHƯ | 5/11/2002 | Nữ | Kinh | TTYT Ômôn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 41 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | NHƯ | 13/7/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 06 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | HUỲNH THỊ QUỲNH | NHƯ | 9/7/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 2 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | NHƯ | 4/2/2001 | Nữ | Kinh | Thị Trấn Thới Lai - Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 3 | PHẠM THỊ HUỲNH | NHƯ | 26/8/2002 | Nữ | Kinh | TYtế TT Thới Lai | 8A8 | |||||
| 4 | TÔN THỊ NGỌC | NHƯ | 26/4/2002 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 5 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | NHƯ | 12/2/2002 | Nữ | Kinh | Xuân Thắng - H.Cờ Đỏ - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 6 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NHUNG | 31/1/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG | NHUNG | 28/2/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Quận Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 8 | HUỲNH MINH | NHỰT | 13/6/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 9 | HOA NGỌC | NỮ | 24/9/2002 | Nữ | Kinh | Thanh Bình, Đồng Tháp | 8A4 | |||||
| 10 | NGUYỄN THỊ KIỀU | OANH | 24/12/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 11 | NGUYỄN HOÀNG | PHI | 5/11/2002 | Nam | Kinh | Sa Đ éc- Đồng Tháp | 8A6 | |||||
| 12 | ĐẶNG VĂN | PHI | 28/8/2002 | Nam | Kinh | Trạm y tế Thị trấn Thới Lai - Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 13 | ĐINH TUẤN | PHONG | 22/6/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 14 | DƯƠNG LÊ HOÀI | PHONG | 22/8/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 15 | VÕ TRIỆU | PHÚ | 15/7/1998 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 16 | BÙI TRỌNG | PHÚC | 3/3/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 17 | HUỲNH TRỌNG | PHÚC | 19/5/2002 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 18 | VÕ HOÀNG | PHÚC | 18/8/2002 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 19 | VÕ HOÀNG | PHÚC | 16/4/2002 | Nam | Kinh | Trạm y tế Thị trấn Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 20 | DƯƠNG HOÀNG | PHỤC | 18/5/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 21 | LƯƠNG THỊ TIỂU | PHỤNG | 12/10/2002 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 22 | PHẠM HOÀI | PHƯƠNG | 1/12/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 23 | NGUYỄN HOÀNG XUÂN | PHƯƠNG | 22/7/2002 | Nữ | Kinh | Thị Trấn Thới Lai - Ô Môn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 24 | NGUYỄN THỊ TRÚC | PHƯƠNG | 3/10/2002 | Nữ | Kinh | Thị Trấn Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 25 | TẠ CHÍ | PHƯƠNG | 1/12/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 26 | TRẦN THỊ TRÚC | PHƯƠNG | 24/4/2002 | Nữ | Kinh | Trạm y tế Thị trấn Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 27 | HỒ LÊ | QUÂN | 12/8/2002 | Nam | Kinh | Châu Thành-Hậu Giang | 8A5 | |||||
| 28 | NGUYỄN NGHIÊM MINH | QUÂN | 14/8/2002 | Nam | Kinh | Bệnh Viện ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 29 | TRẦN TIÊN | QUANG | 2/7/2002 | Nam | Kinh | Ấp Thới Hòa - Thị trấn Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 30 | ĐỖ VĂN | QUI | 22/6/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 31 | LÊ THÀNH | QUI | 11/5/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 32 | NGUYỄN NGỌC | QUÍ | 31/7/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 33 | PHẠM MINH | QUỐC | 2/11/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 34 | LÊ THỊ THẢO | QUYÊN | 2/5/2002 | Nữ | Kinh | BV Ô Môn- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 35 | VÕ THỊ | QUYÊN | 2/5/2002 | nữ | Kinh | Trường Thành-Ô Môn-Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 36 | NGUYỄN THỊ MỸ | QUYỀN | 2/9/2002 | Nữ | Kinh | Xuân Thắng - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 37 | NGUYỄN VĂN | QUYỂN | 6/5/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện đa khoa Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 38 | HUỲNH NGOC | QUỲNH | 19/11/2002 | Nữ | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 39 | NGUYỄN MẠNH | QUỲNH | 24/10/2001 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 40 | BÙI THỊ NGỘ | SANG | 2/7/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 41 | NGUYỄN PHƯỚC | SANG | 30/9/2001 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 07 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG | SANH | 16/8/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 2 | VÕ HOÀNG | SƠN | 22/10/2002 | Nam | Kinh | Bệnh Viện ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 3 | NGUYỄN NGỌC | SƠN | 15/3/2002 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 4 | NGUYỄN NGỌC | SƠN | 29/4/2001 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 5 | TRẦN HOÀNG | SƠN | 1/11/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 6 | HUỲNH NGỌC | TÀI | 16/7/2002 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 7 | TRẦN THANH | TÂM | 29/11/2002 | Nam | Kinh | TT Ytế Ô Môn- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 8 | NGUYỄN PHAN BĂNG | TÂM | 23/3/2002 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 9 | NGUYỄN THỊ THU | TÂM | 31/12/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Đa khoa Khu vực Châu Đốc - An Giang | 8A9 | |||||
| 10 | LÊ PHÚC | TÂN | 17/9/2000 | Nam | Kinh | TTYT Ômôn- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 11 | LÝ NGỌC | TÂN | 19/5/2002 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 12 | NGUYỄN MINH | TÂN | 30/7/2002 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 13 | ĐẶNG THỊ NGỌC | THẮM | 19/2/2002 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 14 | NGUYỄN THỊ HỒNG | THẮM | 20/10/2002 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai-Ô Môn | 8A8 | |||||
| 15 | LÊ VĂN | THẮNG | 21/4/2002 | Nam | Kinh | TT Ytế Ô Môn- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 16 | HÀ BÙI XUÂN | THANH | 16/8/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 17 | ĐÀO | THANH | 6/7/2001 | Nam | Khơme | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 18 | NGUYỄN THỊ YẾN | THANH | 23/12/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 19 | TRẦN QUANG | THẠNH | 30/5/2002 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai-Ô môn-Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 20 | TRẦN TÔ THANH | THẢO | 14/3/2002 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh - ÔMôn - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 21 | NGUYỄN THỊ | THẢO | 27/5/2002 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 22 | NGUYỄN THỊ THANH | THẢO | 13/7/2002 | Nữ | Kinh | TT Ytế ÔMôn | 8A8 | |||||
| 23 | NGUYỄN THỊ THANH | THẢO | 18/10/2002 | Nữ | Kinh | TTThới Lai-Ô Môn | 8A8 | |||||
| 24 | VÕ THỊ MINH | THẢO | 27/7/2002 | Nữ | Kinh | BV Từ Vũ TPHCM | 8A8 | |||||
| 25 | NGUYỄN THÀNH | THẢO | 28/7/2002 | Nam | Kinh | BV ÔMôn | 8A8 | |||||
| 26 | VÕ ĐOÀN PHƯƠNG | THẢO | 26/8/2002 | Nữ | Kinh | BV ÔMôn | 8A8 | |||||
| 27 | TRẦN THỊ NGỌC | THẢO | 9/8/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Huyện Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 28 | NGUYỄN THỊ KIM | THÊM | 27/7/2002 | Nữ | Kinh | Xã Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 29 | NGUYỄN THANH | THIÊN | 6/10/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 30 | LÊ VĂN | THIỆT | 23/4/2002 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 31 | NGUYỄN HOÀNG | THỊNH | 10/8/2002 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 32 | NGUYỄN PHÚC | THỊNH | 9/2/2002 | Nam | Kinh | Thới Thạnh - Cờ Đỏ- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 33 | NGUYỄN BẢO | THƠ | 26/2/2002 | Nữ | Kinh | TT Ytế Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 34 | VÕ THỊ ANH | THƠ | 15/6/2002 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 35 | NGÔ THỊ KIM | THOA | 15/9/2002 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 36 | NGUYỄN THỊ NGỌC | THOA | 15/2/2002 | Nữ | Kinh | Đông Thuận | 8A8 | |||||
| 37 | NGUYỄN THỊ KIM | THOA | 2/7/2002 | Nữ | Kinh | Trạm y tế xã Thới Thạnh-Ô Môn- Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 38 | NGUYỄN QUỐC | THỚI | 6/4/2002 | Nữ | Kinh | Ô môn- Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 39 | NGUYỄN HOÀNG | THÔNG | 23/10/2002 | Nam | Kinh | BV Đa khoa- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 40 | NGUYỄN THỊ CẨM | THU | 19/3/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn | 8A8 | |||||
| 41 | NGÔ THỊ ANH | THƯ | 7/7/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 08 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN THỊ ANH | THƯ | 25/12/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 2 | NGUYỄN ANH | THƯ | 2/11/2002 | Nữ | Kinh | BV ÔMôn- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 3 | NGUYỄN NGỌC | THƯ | 24/5/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 4 | BÙI ANH | THƯ | 18/11/2001 | Nữ | Kinh | Trạm y tế xã Định Thành A - Đông Hải - Bạc Liêu | 8A7 | |||||
| 5 | PHAN NGỌC | THUẬN | 11/6/2002 | Nữ | Kinh | Cờ đỏ- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 6 | HUỲNH MINH | THUẬN | 23/7/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 7 | TRẦN CÔNG | THỨC | 4/9/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 8 | HUỲNH THỊ | THUỲ | 9/11/2002 | Nữ | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 9 | HUỲNH NGỌC | THÚY | 5/5/2000 | Nữ | Kinh | Ômôn-Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 10 | PHAN LÊ THANH | THÚY | 14/9/2002 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô môn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 11 | PHẠM THỊ THANH | THÚY | 21/5/2002 | Nữ | Kinh | TY tế xã Thới Thạnh | 8A8 | |||||
| 12 | TRẦN THỊ THANH | THỦY | 6/12/2002 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 13 | KHÚC THỊ ANH | THY | 6/10/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 14 | NGUYỄN THỊ MỸ | TIÊN | 11/8/2002 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn-Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 15 | TRẦN THỦY | TIÊN | 15/4/2002 | Nữ | Kinh | Hòa Hưng- Giồng Riềng-Kiên Giang | 8A5 | |||||
| 16 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 5/1/2000 | Nữ | Kinh | Xã Mỹ Hội Đông - Chợ Mới - An Giang | 8A7 | |||||
| 17 | NGUYỄN THỊ KIỀU | TIÊN | 27/9/2002 | Nữ | Kinh | BV ÔMôn | 8A8 | |||||
| 18 | TRẦN THỊ HỒNG | TIÊN | 5/3/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai -Ô môn-Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 19 | PHẠM MINH | TIẾN | 16/7/2002 | Nam | Kinh | Thành phố Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 20 | TRƯƠNG TRỌNG | TIẾN | 6/9/2002 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế TP. Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 21 | NGUYỄN CHÁNH | TÍN | 9/5/2002 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 22 | VÕ TRẦN PHƯƠNG | TÍN | 12/9/2002 | Nam | Kinh | Thới lai - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 23 | LÊ TRUNG | TÍNH | 24/5/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 24 | LÊ MINH | TOÀN | 30/9/2001 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 25 | HỒ QUỐC | TOÀN | 15/8/2002 | Nam | Kinh | Trường Thành - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 26 | NGUYỄN QUỐC | TOÀN | 11/5/2002 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 27 | NGUYỄN MINH | TOÀN | 8/12/2002 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 28 | VÕ HOÀNG | TOÀN | 21/1/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 29 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | TRÂM | 12/9/2002 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh - ÔMôn - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 30 | ĐOÀN LÊ KHÁNH | TRÂN | 4/1/2002 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 31 | TRẦN THỊ BẢO | TRÂN | 19/10/2002 | Nữ | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 32 | LÊ THỊ HUYỀN | TRÂN | 7/5/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 33 | NGUYỄN QUẾ | TRÂN | 27/12/2002 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Thị Trấn Thới Lai - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 34 | TRẦN BẢO | TRÂN | 31/7/2002 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 35 | NGUYỄN TRẦN HUỲNH | TRÂN | 21/12/2002 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 36 | NGUYỄN NGỌC | TRÂN | 15/3/2002 | Nữ | Kinh | TYtế TT Thới Lai | 8A8 | |||||
| 37 | TRẦN THỊ BẢO | TRÂN | 7/8/2002 | Nữ | Kinh | Phòng khám Khu vực Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 38 | HUỲNH THỊ THÙY | TRANG | 7/2/2002 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 39 | NGUYỄN THỊ THÙY | TRANG | 29/4/2002 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế ÔMôn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 40 | VÕ THỊ KIỀU | TRANG | 29/4/2002 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 41 | ĐINH THỊ THÙY | TRANG | 24/11/2002 | Nữ | Kinh | Bệnh viện đa khoa Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 09 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | PHAN MINH | TRIẾT | 3/5/2002 | Nam | Kinh | BV Ô môn- Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 2 | NGUYỄN MINH | TRIỀU | 27/2/2002 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 3 | TRẦN THỊ DIỄM | TRINH | 15/11/2002 | Nữ | Kinh | Phòng khám khu vực Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 4 | NGUYỄN MINH | TRỌNG | 20/8/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 5 | NGUYỄN THÀNH | TRUNG | 7/2/2000 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 6 | NGUYỄN QUỐC | TRUNG | 20/4/2002 | Nam | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 7 | VÕ ĐANG | TRƯỜNG | 15/8/2002 | Nam | Kinh | BV Ô Môn - Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 8 | TRẦN VĂN NHẬT | TRƯỜNG | 15/1/2002 | Nam | Kinh | Bệnh viện ÔMôn - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 9 | NHAN TIẾN | TRUYỂN | 27/4/2002 | Nam | Kinh | Thới Lai Ô Môn - Cần Thơ | 8A8 | |||||
| 10 | HUỲNH THANH | TÚ | 1/1/2002 | Nam | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 11 | PHAN HOÀNG | TÚ | 27/11/2002 | Nam | Kinh | Phòng khám Khu vực Thới Lai - Cần Thơ | 8A9 | |||||
| 12 | PHẠM THANH | TÙNG | 2/4/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 13 | DƯƠNG ĐỊNH | TƯỜNG | 1/1/2002 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 14 | ĐỖ THANH | TUYỀN | 1/5/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 15 | PHẠM THỊ KIM | TUYỀN | 13/7/2002 | Nữ | Kinh | TYtế TT Thới Lai | 8A8 | |||||
| 16 | HUỲNH THỊ ÁNH | TUYẾT | 2/12/2002 | Nữ | Kinh | Thạnh Phú - Vĩnh Thạnh - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 17 | ĐẶNG THỊ THU | UYÊN | 12/6/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 18 | NGUYỄN LÊ THẢO | UYÊN | 16/11/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 19 | LƯU NGỌC | UYÊN | 6/10/2002 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 20 | TRẦN BÁ | VẠN | 16/4/2002 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 21 | NGUYỄN NGỌC LAN | VI | 24/6/2002 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 22 | NGUYỄN THỊ TƯỜNG | VI | 19/5/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cần Thơ | 8A7 | |||||
| 23 | NGUYỄN PHÚ | VINH | 21/1/2002 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 24 | LƯƠNG QUỐC | VINH | 18/11/2002 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 25 | NGUYỄN PHÚC | VINH | 16/3/2002 | Nam | Kinh | TT YTế Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 26 | NGUYỄN QUỐC | VINH | 20/9/2002 | Nam | Kinh | Vĩnh Tường-Hậu Giang | 8A5 | |||||
| 27 | VÕ HỮU | VINH | 12/10/2002 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai - Cần Thơ |
8A9 | |||||
| 28 | NGÔ VĂN | VŨ | 26/2/2002 | Nam | Kinh | TTYT Ômôn- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 29 | LÊ KHẢ | VY | 8/4/2002 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh - ÔMôn - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 30 | VÕ THÚY | VY | 2/9/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 31 | NGUYỄN HUỲNH BẢO | VY | 1/1/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Ô Môn- Cần Thơ | 8A5 | |||||
| 32 | VÕ NHẬT | VY | 19/12/2002 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 33 | HÀ THỊ MỸ | XUYÊN | 14/3/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 8A3 | |||||
| 34 | HUỲNH THỊ MỸ | XUYÊN | 27/9/2001 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 35 | LÂM NHƯ | Ý | 23/1/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 36 | NGUYỄN NGỌC NHƯ | Ý | 20/6/2002 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 37 | HỒ THỊ NGỌC | Ý | 1/12/2002 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 8A2 | |||||
| 38 | HUỲNH TRẦN NHƯ | Ý | 26/3/2002 | Nữ | Kinh | Ô MÔn, Cần Thơ | 8A4 | |||||
| 39 | NGUYỄN THỊ NHƯ | Ý | 28/9/2002 | Nữ | Kinh | Trung Tâm Y Tế Ô Môn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 40 | TẠ THỊ NHƯ | Ý | 19/12/2002 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 8A6 | |||||
| 41 | TRƯƠNG THỊ | Ý | 16/5/2002 | Nữ | Kinh | BV Ô Môn | 8A8 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 10 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | LÊ THỊ MỸ | ÁI | 14/8/2001 | Nữ | Kinh | Thị trấn thới Lai,Ômôn | 9A6 | |||||
| 2 | PHẠM HỮU | ẤM | 2/4/2001 | Nam | Kinh | Thốt Nốt-Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 3 | PHẠM VĂN | AN | 23/4/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai | 9A2 | |||||
| 4 | NGUYỄN THÀNH | AN | 12/12/2001 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 9A2 | |||||
| 5 | HỒ TUẤN | AN | 24/1/2001 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 6 | HUỲNH NHÃ | AN | 8/12/2001 | Nữ | Kinh | Trạm Y Tế Thới Lai | 9A5 | |||||
| 7 | NGUYỄN DƯƠNG VĨNH | AN | 1/10/2000 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 8 | NGUYỄN THỊ THÚY | AN | 28/2/2001 | Nữ | Kinh | Trường Thành - ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 9 | LÊ PHƯƠNG | ANH | 23/1/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 10 | LÊ THỊ PHƯƠNG | ANH | 17/1/2001 | Nữ | Kinh | Ô môn -Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 11 | NGUYỄN T. PHƯƠNG | ANH | 27/2/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai -Ômôn- Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 12 | QUÁCH THỊ VĂN | ANH | 2/6/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 13 | PHAN HUỲNH | ANH | 28/7/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 9A2 | |||||
| 14 | TRƯƠNG MINH | ANH | 15/9/2001 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh - Cờ Đỏ | 9A2 | |||||
| 15 | NGUYỄN THỊ LAN | ANH | 12/4/2001 | Nữ | Kinh | TTYT Ô Môn | 9A2 | |||||
| 16 | TRƯƠNG THỊ LAN | ANH | 10/9/2001 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 17 | VÕ THỊ TUYẾT | ANH | 23/10/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 18 | ĐINH THỊ VÂN | ANH | 26/6/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 19 | LÊ THỊ KIM | ANH | 11/11/2001 | Nữ | Kinh | Xã Thới Lai-Ômôn- CT | 9A6 | |||||
| 20 | NGUYỄN HOÀI | ANH | 10/7/1999 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 21 | TRẦN THỊ TUYẾT | ANH | 4/6/2001 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 22 | TRẦN NGỌC | BÁ | 31/5/2001 | Nam | Kinh | PKKV Thới Lai | 9A6 | |||||
| 23 | HUỲNH TIỂU | BĂNG | 28/11/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 24 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | BĂNG | 18/5/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô môn | 9A6 | |||||
| 25 | HUỲNH TRẦN GIA | BẢO | 5/7/2001 | Nam | Kinh | Ô môn -Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 26 | NGUYỄN VĂN VŨ | BẢO | 11/4/1999 | Nam | Kinh | Thơi Lai- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 27 | TRẦN GIA | BẢO | 17/6/2001 | Nam | Kinh | Phòng khám KV Thới Lai- Cần thơ | 9A3 | |||||
| 28 | PHẠM HUỲNH QUỐC | BẢO | 22/9/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 29 | VÕ HOÀNG | BI | 8/6/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai | 9A4 | |||||
| 30 | TRẦN NGỌC | BÍCH | 9/3/2001 | Nữ | Kinh | Xã Thới Thạnh- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 31 | PHẠM THỊ | CẨM | 17/10/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai | 9A5 | |||||
| 32 | NGUYỄN TUẤN | CẢNH | 2/2/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai | 9A4 | |||||
| 33 | NGUYỄN THỊ NGỌC | CHÂU | 11/8/2001 | Nữ | Kinh | BV 30 - 4 - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 34 | LÂM THỊ MỸ | CHI | 15/9/2000 | Nữ | Khơme | PKKV Thới Lai | 9A5 | |||||
| 35 | ĐẶNG VĂN | CHIẾN | 12/7/2000 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 36 | NGUYỄN NGỌC | CHÚC | 27/2/2001 | Nữ | Kinh | Xuân Thắng - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 37 | NGUYỄN CHÍ | CÔNG | 12/2/2001 | Nam | Kinh | Xã Thới Lai-Ômôn- CT | 9A6 | |||||
| 38 | TRƯƠNG THỊ KIM | CƯƠNG | 14/4/2001 | Nữ | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 39 | LÊ THỊ KIM | CƯƠNG | 4/1/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 40 | NGUYỄN THỊ KIM | CƯƠNG | 10/12/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 41 | HỒ QUỐC | CƯỜNG | 17/6/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 11 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN QUỐC | ĐẠI | 8/10/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 2 | BÙI QUỐC | ĐANG | 13/1/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 3 | NGUYỄN MINH | ĐĂNG | 26/8/2001 | Nam | Kinh | Ômôn - cần Thơ | 9A1 | |||||
| 4 | PHẠM HẢI | ĐĂNG | 1/10/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 5 | NGUYỄN HẢI | ĐĂNG | 9/2/2001 | Nam | Kinh | BV Đa khoa TP. Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 6 | NGUYỄN THỊ XUÂN | ĐÀO | 25/10/2001 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai - ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 7 | NGUYỄN TIẾN | ĐẠT | 1/2/2001 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 8 | LÊ THÀNH | ĐẠT | 10/5/2001 | Nam | Kinh | TTYT Ô môn | 9A6 | |||||
| 9 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | ĐỂ | 16/8/2001 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 10 | LÊ THỊ NGỌC | DIỄM | 14/8/2001 | Nữ | Kinh | Ô môn -Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 11 | NGUYỄN THỊ KIỀU | DIỄM | 25/2/2001 | Nữ | Kinh | Thị xã Sóc Trăng - Sóc Trăng | 9A9 | |||||
| 12 | NGUYỄN THỊ THÚY | DIỄM | 11/2/2001 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai - ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 13 | PHẠM VĂN | ĐIỀN | 29/5/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 14 | VÕ VĂN | ĐIỀN | 19/5/2001 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 15 | NGUYỄN LAM | ĐIỀN | 6/7/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 16 | TRẦN NGỌC | DIỆP | 28/9/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 17 | HUỲNH THỊ MỸ | DIỆU | 5/9/2001 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 18 | NGUYỄN THỊ THÚY | DIỆU | 15/11/1999 | Nữ | Kinh | Thới Lai- Ômôn | 9A5 | |||||
| 19 | BÙI PHÚC | DINH | 20/5/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 20 | TRẦN HOÀNG | ĐỢI | 27/4/2001 | Nam | Kinh | TT Y Tế Ômôn | 9A5 | |||||
| 21 | LÊ LÊ | DU | 1/5/2001 | Nam | Kinh | BV Đa Khoa Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 22 | VÕ VĂN | DỰ | 14/5/2001 | Nam | Kinh | Trung tâm y tế Ô Môn- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 23 | TRẦN THỊ THUỲ | DUNG | 6/3/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 24 | NGUYỂN THÀNH | ĐƯỢC | 11/2/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ô Môn | 9A2 | |||||
| 25 | PHAN KHÁNH | DƯƠNG | 18/2/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 26 | PHẠM THỊ THÙY | DƯƠNG | 11/8/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai | 9A4 | |||||
| 27 | NGUYỄN THỊ ÁNH | DƯƠNG | 10/12/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 28 | HUỲNH KHÁNH | DUY | 10/9/2001 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 29 | HUỲNH TẤN | DUY | 10/9/2001 | Nam | Kinh | Nhà bảo sanh Kim Thảo đường 30/4 -TP Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 30 | NGUYỄN HOÀNG | DUY | 3/1/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 31 | NGUYỄN THÀNH | DUY | 24/10/2001 | Nam | Kinh | Trường Xuân - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 32 | VÕ THỊ HỒNG | DUYÊN | 16/3/2001 | Nữ | Kinh | Phòng khám KV Thới Lai- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 33 | HỒ ĐOÀN | DUYÊN | 28/5/2001 | Nam | Kinh | Trạm Y Tế Thới Lai | 9A5 | |||||
| 34 | TÔ THỊ MỸ | DUYÊN | 22/8/2001 | Nữ | Kinh | Trạm Y Tế Thới Lai | 9A5 | |||||
| 35 | TRẦN THỊ MỸ | DUYÊN | 22/3/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 36 | VÕ TRƯỜNG | GIANG | 5/10/2000 | Nam | Kinh | Ômôn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 37 | DANH VĂN CHÂU | GIANG | 6/6/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 38 | NGUYỄN THỊ TRÚC | GIANG | 22/3/2001 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 39 | HỒ VĂN | GIÀU | 30/7/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 40 | NGUYỄN VĂN | GIỮ | 22/6/2000 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A5 | |||||
| 41 | TRƯƠNG VĂN | GỌN | 15/10/2001 | Nam | Kinh | Phòng khám KV Trường Xuân- Ô Môn-Cần Th | 9A3 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 12 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | VÕ THỊ NGỌC | HÀ | 12/2/2001 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 2 | THẠCH | HẢI | 9/6/2001 | Nam | Khơme | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 3 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HÂN | 17/4/2001 | Nữ | Kinh | Trạm y tế Thị trấn thới Lai-Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 4 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HÂN | 7/12/2001 | Nữ | Kinh | Tỉnh Hội Cần Thơ- Kế Sách Sóc Trăng | 9A3 | |||||
| 5 | NGUYỄN THỊ MỸ | HÂN | 29/5/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Ô Môn | 9A4 | |||||
| 6 | DƯƠNG THỊ NGỌC | HÂN | 6/2/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 7 | HUỲNH THỊ NGỌC | HÂN | 17/7/2001 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ -Cần Thơ | 9A5 | |||||
| 8 | NGUYỄN THỊ HỒNG | HẠNH | 18/7/2001 | Nữ | Kinh | Xã Thới Lai- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 9 | HUỲNH THỊ MỸ | HẠNH | 3/7/2001 | Nữ | Kinh | Kiên Hải - Kiên Giang | 9A5 | |||||
| 10 | LƯU MỸ | HẠNH | 10/3/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 11 | LÊ VĂN | HÀO | 7/1/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 12 | NGUYỄN ANH | HÀO | 20/8/2001 | Nam | Kinh | Xã Trường Xuân-Thới Lai | 9A6 | |||||
| 13 | NGUYỄN VĂN | HẬU | 24/9/2001 | Nam | Kinh | BVĐK-Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 14 | NGUYỄN CÔNG | HẬU | 21/1/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 15 | NGUYỄN NGỌC | HẬU | 6/5/2000 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 16 | PHẠM THỊ CẨM | HIỀN | 13/3/2000 | Nữ | Kinh | Thới lai- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 17 | NGUYỄN HỮU | HIỆP | 25/2/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 18 | VĂN LÂM | HIẾU | 26/11/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 19 | TRẦN THỊ | HIẾU | 12/10/2000 | Nữ | Kinh | BV Đa Khoa Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 20 | LÊ TRUNG | HIẾU | 9/9/2001 | Nam | Kinh | Trường Xuân - Ô Môn | 9A2 | |||||
| 21 | TRẦN HOÀNG | HIẾU | 18/1/2001 | Nam | Kinh | TT Y Tế Ô Môn | 9A2 | |||||
| 22 | HUỲNH TRUNG | HIẾU | 24/4/2000 | Nam | Kinh | Bà Rịa -Vũng Tàu | 9A5 | |||||
| 23 | NGUYỄN MINH | HIẾU | 15/4/2001 | Nam | Kinh | Đồng Nai | 9A7 | |||||
| 24 | NGUYỄN NGỌC | HIẾU | 24/8/1999 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 25 | NGUYỄN VĂN | HÓA | 11/7/2000 | Nam | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 26 | HUỲNH VĂN | HÒA | 2/1/2001 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 9A5 | |||||
| 27 | ĐẶNG NGỌC | HUỆ | 3/12/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 28 | LÊ ANH | HÙNG | 15/1/2000 | Nam | Kinh | Thới lai -Cờ Đỏ | 9A5 | |||||
| 29 | HỒ THỊ XUÂN | HƯƠNG | 11/2/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 30 | MAI THỊ KIM | HƯƠNG | 19/3/2001 | Nữ | Khơme | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 31 | TRẦN HOÀNG | HUY | 21/7/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 32 | PHAN QUANG | HUY | 4/2/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 33 | VÕ ĐỨC | HUY | 12/4/2001 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 34 | TRẦN QUỐC | HUY | 14/4/2001 | Nam | Kinh | Ômôn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 35 | VÕ QUAN | HUY | 14/1/2001 | Nam | Kinh | Ô môn-Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 36 | LIÊU HOÀNG | HUY | 10/5/2000 | Nam | Khơme | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 37 | NGUYỄN ĐỨC | HUY | 3/6/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 38 | LÊ ĐỨC | HUYỀN | 4/1/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A5 | |||||
| 39 | NGUYỄN THỊ TRÚC | HUỲNH | 9/7/2001 | Nữ | Kinh | Ômôn- Cầnthơ | 9A4 | |||||
| 40 | NGUYỄN THỊ NHƯ | HUỲNH | 9/9/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Ô môn | 9A6 | |||||
| 41 | NGUYỄN MINH | KHA | 25/4/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cờ đỏ -Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 13 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | TRẦN VŨ | KHA | 20/2/2001 | Nam | Kinh | Phòng khám KV Thới Lai- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 2 | PHAN MINH | KHẢI | 29/5/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 3 | TRẦN HOÀNG | KHẢI | 22/6/2001 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 4 | NGUYỄN GIA | KHANG | 25/5/2001 | Nam | Kinh | Ô môn -Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 5 | TRẦN NHẬT | KHANG | 17/9/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 6 | VÕ DUY | KHANG | 3/2/2001 | Nam | Kinh | Trường Thành-Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 7 | LÊ HỒNG | KHANG | 7/3/2001 | Nam | Kinh | TT Y Tế Ômôn | 9A5 | |||||
| 8 | NGUYỄN DUY | KHANG | 27/4/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 9 | TRẦN VĨ | KHANG | 12/2/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 10 | TRẦN DĨ | KHANG | 14/5/2000 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 11 | NGUYỄN VĂN | KHÁNH | 13/4/1998 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 12 | PHẠM MINH | KHÁNH | 14/7/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 13 | NGUYỄN ĐĂNG | KHÁNH | 8/3/2000 | Nam | Kinh | Xã Thới Lai-Ômôn- CT | 9A6 | |||||
| 14 | NGUYỄN LONG | KHÁNH | 5/2/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 15 | NGUYỄN VĂN | KHÁNH | 9/9/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 16 | NGUYỄN KIM YẾN | KHOA | 13/5/2001 | Nữ | Kinh | Ômôn- Cầnthơ | 9A1 | |||||
| 17 | ĐẶNG NGUYỄN ĐÌNH | KHOA | 19/11/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 18 | NGUYỄN VIỆT ĐĂNG | KHOA | 24/3/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai-Ômôn - Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 19 | NGUYỄN TRUNG | KIÊN | 19/10/2000 | Nam | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 20 | ĐỒNG TUẤN | KIỆT | 2/10/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 21 | LÝ THỊ PHƯƠNG | KIỀU | 7/2/2001 | Nữ | Kinh | BV Đa Khoa Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 22 | LÊ HOÀNG | KIM | 17/10/2001 | Nam | Kinh | TT Y Tế Thới Lai | 9A5 | |||||
| 23 | NGUYỄN HOÀNG | KIM | 31/8/2001 | Nữ | Kinh | BV Quân Y 121 TPCT | 9A7 | |||||
| 24 | HUỲNH VĨNH | KỲ | 28/1/2001 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai-Ômôn - Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 25 | NGUYỄN THẾ | KỶ | 14/3/2001 | Nam | Kinh | TT Y Tế Ômôn | 9A5 | |||||
| 26 | NGUYỄN THỊ HỒNG | LAM | 31/10/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 27 | NGUYỄN VĂN | LÂM | 25/12/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 28 | LÂM TRẦN | LÂM | 24/7/2000 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 29 | VÕ HỮU | LẬP | 13/3/2001 | Nam | Kinh | Bệnh viện Đa Khoa Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 30 | PHAN THỊ | LỆ | 20/11/2001 | Nữ | Kinh | Bình Minh- V Long | 9A1 | |||||
| 31 | NGUYỄN THỊ THU | LIỂU | 13/8/2001 | Nữ | Kinh | Trường thành-Cờ đỏ -Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 32 | ĐẶNG YẾN | LINH | 23/7/2001 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 9A1 | |||||
| 33 | HÀ THỊ PHƯƠNG | LINH | 30/5/2001 | Nữ | Kinh | Trạm Y Tế Xã Thới Thạnh | 9A2 | |||||
| 34 | TRƯƠNG THỊ YẾN | LINH | 31/1/2001 | Nữ | Kinh | TT Y Tế Ô Môn | 9A2 | |||||
| 35 | PHAN GIA | LINH | 19/5/2000 | Nữ | Kinh | Thới Lai | 9A2 | |||||
| 36 | TRẦN HOÀNG | LINH | 10/10/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai | 9A2 | |||||
| 37 | ĐÀO THỊ CHÚC | LINH | 15/8/2001 | Nữ | Kinh | Châu Phú- An Giang | 9A4 | |||||
| 38 | CHÂU HIỀN | LINH | 27/2/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 39 | MAI NHỰT | LINH | 18/5/2001 | Nam | Kinh | Thới Thạnh - ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 40 | LÊ TÀI | LỘC | 18/11/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 41 | TRẦN PHÚ | LỘC | 20/11/2000 | Nam | Kinh | Phòng khám KV Thới Lai- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 14 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | ĐOÀN TẤN | LỘC | 6/4/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 2 | HUỲNH HỮU | LỘC | 16/8/2001 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 3 | ÔN GIA | LỘC | 23/8/2001 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 4 | NGUYỄN NGỌC | LỢI | 30/7/2000 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 5 | PHẠM PHƯỚC | LỢI | 2/10/2000 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 6 | NGUYỄN THỊ CẨM | LỤA | 15/2/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 7 | LƯƠNG ĐỖ TRUNG THIỆN | LUÂN | 23/10/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 8 | HỨA VŨ | LUÂN | 7/5/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn-Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 9 | NGUYỄN MINH | LUÂN | 16/11/2001 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 10 | NGUYỄN THÀNH | LUÂN | 23/10/2001 | Nam | Kinh | Bệnh viện đa khoa Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 11 | TRẦN HỮU | LUẬN | 5/11/2001 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 12 | HUỲNH MINH | LUẬN | 9/10/2001 | Nam | Kinh | Thới Thạnh | 9A5 | |||||
| 13 | NGÔ CÔNG | LỰC | 28/12/2001 | Nam | Kinh | PKKV Thới Lai | 9A1 | |||||
| 14 | PHẠM VIỆT | LÝ | 30/6/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 15 | HUỲNH THỊ XUÂN | MAI | 15/4/2001 | Nữ | Kinh | T Y Tế Thị Trấn Thới Lai | 9A2 | |||||
| 16 | LỮ THỊ TRÚC | MAI | 13/8/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô môn | 9A6 | |||||
| 17 | NGUYỄN THỊ XUÂN | MAI | 25/10/2001 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 18 | NGUYỄN HOÀNG | MÃI | 8/6/2001 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 19 | BÙI THỊ HỒNG | MẾN | 1/1/2001 | Nữ | Kinh | Xã Thới Lai-Ômôn - Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 20 | PHẠM VĂN | MINH | 11/6/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 21 | DƯƠNG NHỰT | MINH | 12/4/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 22 | NGUYỄN THỊ HIỀN | MUỘI | 4/10/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 23 | MAI THỊ DIỄM | MY | 13/11/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ô Môn- Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 24 | PHẠM TRIỀU | NAM | 31/7/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 25 | NGUYỄN THỊ | NGA | 14/7/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cờ Đỏ - Cầ n Thơ | 9A8 | |||||
| 26 | LÊ LƯƠNG THỊ NGỌC | NGÂN | 1/6/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 27 | HUỲNH THỊ KIM | NGÂN | 12/8/2000 | Nữ | Kinh | T Y Tế xã Vĩnh Thuận Tây | 9A2 | |||||
| 28 | NGUYỄN THỊ KIỀU | NGÂN | 20/8/2001 | Nữ | Kinh | Trạm y tế Thị trấn Thới Lai- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 29 | NGUYỄN YẾN | NGÂN | 25/2/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Đa Khoa Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 30 | DƯƠNG THỊ KIM | NGÂN | 14/1/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 31 | LÊ THỊ KIM | NGÂN | 14/10/2001 | Nữ | Kinh | Thị Trấn Thới Lai | 9A6 | |||||
| 32 | NGUYỄN THỊ | NGÂN | 21/8/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cờ Đỏ - Cầ n Thơ | 9A8 | |||||
| 33 | NGUYỄN THỊ KIM | NGÂN | 22/7/2001 | Nữ | Kinh | Ômôn - cần Thơ | 9A8 | |||||
| 34 | TRẦN THỊ THANH | NGÂN | 1/10/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 35 | NGUYỄN THỊ HỒNG | NGÂN | 17/5/2001 | Nữ | Khơme | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 36 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NGÂN | 17/12/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 37 | NGUYỄN THỊ GIA | NGHI | 14/11/2001 | Nữ | Kinh | BV Đa Khoa Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 38 | HUỲNH HỮU | NGHĨA | 10/12/2000 | Nam | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 39 | PHAN THỊ THUYỀN | NGHƯ | 5/6/2001 | Nữ | Kinh | Phòng khám KV Thới Lai- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 40 | PHẠM THỊ NHƯ | NGỌC | 22/5/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 41 | HỒ KIM | NGỌC | 14/3/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai | 9A2 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 15 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | HỒ BẢO | NGỌC | 28/4/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 2 | TRẦN THÁI | NGỌC | 2/9/2001 | Nam | Kinh | Xã Thới Lai-Ômôn- CT | 9A6 | |||||
| 3 | LIÊU VĂN | NGỌC | 15/4/2000 | Nam | Khơme | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 4 | PHẠM KẾ | NGUYỄN | 26/11/2001 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 5 | LIÊU THỊ THU | NGUYỆT | 4/8/2001 | Nữ | Khơme | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 6 | VÕ VĂN THANH | NHẢ | 4/1/2001 | Nam | Kinh | Thị Trấn Thới Lai- Ô Môn | 9A2 | |||||
| 7 | TRẦN THANH | NHÀN | 30/3/2000 | Nam | Kinh | Xã Thới Lai-Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 8 | NGUYỄN HIỀN | NHÂN | 16/7/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 9 | TRẦN TRỌNG | NHÂN | 11/10/2000 | Nam | Kinh | Long Xuyên- An Giang | 9A10 | |||||
| 10 | PHẠM HOÀNG | NHÂN | 1/11/2001 | Nam | Kinh | Đa Khoa Cần Thơ- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 11 | LÂM HỮU | NHÂN | 15/5/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai | 9A5 | |||||
| 12 | TRẦN THANH | NHÂN | 12/3/2001 | Nam | Kinh | PKKV Thị Trấn Thới Lai | 9A6 | |||||
| 13 | NGUYỄN NGỌC | NHÂN | 10/12/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 14 | PHẠM THÀNH | NHÂN | 19/4/2001 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 15 | TRẦN THÀNH | NHÂN | 24/1/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 16 | TÔ VĂN | NHẪN | 5/5/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 17 | TRẦN MINH | NHẬT | 20/9/2001 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Đa Khoa Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 18 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 9/10/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai-Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 19 | VÕ HUỲNH THIÊN | NHI | 18/8/2001 | Nữ | Kinh | Trường Thành- Ô Môn | 9A2 | |||||
| 20 | TRẦN THỊ TUYẾT | NHI | 11/1/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 21 | ĐOÀN YẾN | NHI | 6/3/2001 | Nữ | Kinh | TT Y Tế Ô Môn | 9A2 | |||||
| 22 | LÊ THỊ YẾN | NHI | 17/6/2001 | Nữ | Kinh | Châu Thành -AG | 9A6 | |||||
| 23 | NGUYỄN THỊ MỸ | NHI | 20/4/2001 | Nữ | Kinh | Trường Long - Phong Điền - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 24 | NGUYỄN THỊ XUÂN | NHI | 3/8/2001 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 25 | PHẠM MINH | NHÍ | 1/1/2001 | Nam | Kinh | Bệnh Viện Ômôn | 9A5 | |||||
| 26 | PHẠM THỊ NGỌC | NHỊ | 12/6/2000 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 27 | NGUYỄN VĂN | NHIỀU | 27/3/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 28 | LÊ VĂN | NHIỀU | 24/11/2001 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô môn | 9A6 | |||||
| 29 | TIỀN THỊ THIỆN | NHƯ | 9/7/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 30 | PHƯƠNG THỊ HUỲNH | NHƯ | 13/9/2000 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 31 | TÔ THỊ HUỲNH | NHƯ | 9/3/2000 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 32 | KHÚC THỊ HUỲNH | NHƯ | 13/2/2001 | Nữ | Kinh | TT Y Tế Ô Môn | 9A2 | |||||
| 33 | NGUYỄN THẢO | NHƯ | 22/9/2001 | Nữ | Kinh | BV Đa Khoa Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 34 | TRẦN THỊ QUỲNH | NHƯ | 13/5/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viênh đa Khoa Cần Thơ- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 35 | PHẠM THỊ HUỲNH | NHƯ | 12/12/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Đa Khoa Kiên Lương-Kiêng Giang | 9A3 | |||||
| 36 | BÙI THỊ QUỲNH | NHƯ | 10/1/2000 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 37 | TRẦN THỊ HUỲNH | NHƯ | 27/1/2001 | Nữ | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A5 | |||||
| 38 | LÊ NGUYỄN HUỲNH | NHƯ | 16/8/2001 | Nữ | Kinh | TT Y Tế Cần Thơ | 9A5 | |||||
| 39 | HUỲNH THỊ QUỲNH | NHƯ | 21/8/2001 | Nữ | Kinh | Trạm Y Tế Thới Thạnh | 9A5 | |||||
| 40 | LÂM QUỲNH | NHƯ | 18/12/2001 | Nữ | Kinh | Gò Vấp-TPHCM | 9A5 | |||||
| 41 | HUỲNH THỊ HUỲNH | NHƯ | 11/11/2000 | Nữ | Kinh | Thới Lai -Ômôn | 9A5 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 16 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | NGUYỄN HUỲNH | NHƯ | 9/4/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 2 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NHƯ | 30/2/2000 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh - Cờ Đỏ - Cần thơ | 9A8 | |||||
| 3 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | NHƯ | 28/3/2001 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 4 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | NHƯ | 4/4/1999 | Nữ | Kinh | Trường Thành - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 5 | NGUYỄN THI HUỲNH | NHƯ | 8/10/2001 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 6 | NGUYỄN THI HUỲNH | NHƯ | 20/2/2001 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 7 | ĐOÀN MINH | NHỰT | 12/11/2001 | Nam | Kinh | Phòng khám KV Thới Lai- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 8 | NGUYỄN THỊ NGỌC | NỠ | 15/2/2001 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 9 | PHẠM THỊ HOÀNG | OANH | 6/6/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 10 | HUỲNH THỊ KIM | OANH | 2/10/2000 | Nữ | Kinh | Châu Phú-An Giang | 9A5 | |||||
| 11 | NGUYỄN THỊ THÚY | OANH | 29/3/2001 | Nữ | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 12 | LIÊU THỊ BÔ | PHA | 24/5/2001 | Nữ | Khơme | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 13 | PHAN LÊ NGUYÊN | PHÁT | 7/10/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 14 | NGUYỄN TIẾN | PHÁT | 25/12/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 15 | VÕ A | PHI | 20/7/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 16 | LÊ HOÀNG | PHI | 9/1/2001 | Nam | Kinh | TT Thới Lai | 9A2 | |||||
| 17 | NGUYỄN THANH | PHONG | 26/4/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ô Môn | 9A2 | |||||
| 18 | ĐOÀN ANH | PHÚC | 20/10/2001 | Nam | Kinh | Bệnh viện Ô môn | 9A6 | |||||
| 19 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | 28/8/2000 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 20 | NGUYỄN HỮU | PHƯỚC | 15/3/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 21 | TRẦN ANH | PHƯƠNG | 6/6/2001 | Nam | Kinh | BVĐK-Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 22 | TRẦN | PHƯƠNG | 18/6/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 23 | NGUYỄN THỊ MỸ | PHƯƠNG | 19/2/2000 | Nữ | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 24 | NGUYỄN THỊ HỒNG | PHƯỢNG | 12/7/2001 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 25 | PHAN THANH | QUAN | 5/7/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ô Môn | 9A2 | |||||
| 26 | LÊ QUỐC | QUANG | 27/1/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai | 9A5 | |||||
| 27 | NGUYỄN ĐÌNH | QUÍ | 4/1/2001 | Nam | Kinh | Thị Trấn Thới Lai | 9A6 | |||||
| 28 | TRỊNH MINH | QUÝ | 24/1/2001 | Nam | Kinh | Thới Thạnh - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 29 | CAO THỊ MỸ | QUYÊN | 21/1/2001 | Nữ | Kinh | Thị Trấn Thới Lai | 9A6 | |||||
| 30 | VÕ THỊ THÚY | QUYÊN | 6/7/2001 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh | 9A6 | |||||
| 31 | LIÊU THỊ XÊ | RI | 25/2/2001 | Nữ | Khơme | TTYT Ô môn | 9A6 | |||||
| 32 | LÊ HOÀNG | SANG | 7/2/2001 | Nam | Kinh | TT Thới Lai,Cờ đỏ,TPCT | 9A6 | |||||
| 33 | LÂM THANH | SƠN | 5/8/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A5 | |||||
| 34 | PHẠM HỒNG | SƠN | 10/6/2001 | Nam | Kinh | Thị trấn Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 35 | TRẦN THỊ HỒNG | SƯƠNG | 8/5/2001 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh - Cờ Đỏ - Cần thơ | 9A8 | |||||
| 36 | PHÙNG HỮU | TÀI | 5/12/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 37 | VỎ CHÍ | TÀI | 8/5/2001 | Nam | Kinh | Ấp Thới Phước A- Xã Thới Lai- Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 38 | PHAN THANH | TÀI | 22/1/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 39 | VÕ ĐỨC | TÀI | 29/5/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 40 | NGUYỄN HỮU | TÀI | 5/1/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 41 | TRẦN PHÁT | TÀI | 29/4/2001 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 17 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | LIÊU THẠCH PHÁT | TÀI | 25/7/2001 | Nam | Khơme | Ô môn -Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 2 | NGUYỄN TẤN | TÀI | 29/1/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 3 | NGUYỄN | TÂM | 23/1/2001 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 4 | HUỲNH NHỰT | TÂN | 20/7/2001 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A5 | |||||
| 5 | HUỲNH MINH | TÂN | 17/7/2001 | Nam | Kinh | Trạm Y Tế Thới Thạnh | 9A5 | |||||
| 6 | LƯU BÁ | THÁI | 27/3/2001 | Nam | Kinh | Thới Thạnh | 9A2 | |||||
| 7 | ĐẶNG HOÀNG | THÁI | 4/4/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 8 | PHẠM NGỌC | THẮM | 18/7/2001 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 9A1 | |||||
| 9 | VÕ HỒNG | THẮM | 3/1/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai- Huyện Cờ Đỏ- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 10 | TRẦN ANH | THẮNG | 24/2/2001 | Nam | Kinh | TP Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 11 | NGUYỄN CHIẾN | THẮNG | 5/6/2001 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ-Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 12 | NGUYỄN T. PHƯƠNG | THANH | 27/8/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK An Giang | 9A1 | |||||
| 13 | ĐINH KIỀU | THANH | 13/11/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 14 | TRẦN CÔNG | THÀNH | 24/4/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 15 | NGUYỄN ĐỨC | THÀNH | 23/7/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 16 | PHẠM TÂN | THÀNH | 4/1/2001 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 17 | VÕ HỒNG NGỌC | THẢO | 17/10/2001 | Nữ | Kinh | Xã Trường Xuân- Huyện Ô Môn - Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 18 | TRẦN PHẠM THANH | THẢO | 9/8/2001 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ | 9A4 | |||||
| 19 | LÊ THỊ THANH | THẢO | 13/10/2001 | Nữ | Kinh | Thị trấn Thới Lai | 9A6 | |||||
| 20 | LÊ THANH | THẢO | 29/4/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 21 | NGUYỄN HOÀNG | THẢO | 8/8/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 22 | NGUYỄN TRUNG | THẢO | 19/3/2001 | Nam | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 23 | TRẦN VĂN | THẾ | 2/2/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 24 | NGUYỄN ANH | THI | 18/9/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 25 | TRẦN QUỐC | THIÊN | 22/4/2000 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 26 | NHÂM AN | THIÊN | 9/11/2001 | Nam | Kinh | Khoa sản BVĐK Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 27 | NGUYỄN LƯƠNG | THIỆN | 22/3/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 28 | HUỲNH PHƯỚC | THIỆN | 27/3/2000 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 29 | NGUYỄN CHÍ | THIỆN | 13/2/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 30 | LÊ THÁI | THIỆP | 7/1/2000 | Nam | Kinh | Thới Lai-Ô môn | 9A6 | |||||
| 31 | HUỲNH PHÚC | THỊNH | 28/3/2001 | Nam | Kinh | Ô môn -Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 32 | PHẠM HƯNG | THỊNH | 25/7/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 33 | TRẦN THUY | THƠ | 21/8/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô môn | 9A6 | |||||
| 34 | ĐỖ BIÊN | THƠ | 17/11/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 35 | ĐẶNG LÊ | THƠM | 11/7/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 36 | LÊ HOÀNG | THÔNG | 28/5/2001 | Nam | Kinh | TTYT Ô môn | 9A6 | |||||
| 37 | LÊ MINH | THƯ | 11/1/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 38 | NGUYỄN THỊ ANH | THƯ | 30/3/2001 | Nữ | Kinh | Thạnh Trị - Kiêng Giang | 9A1 | |||||
| 39 | TRẦN THỊ MINH | THƯ | 18/3/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 40 | PHAN THỊ THANH | THƯ | 8/3/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 41 | HUỲNH THỊ ANH | THƯ | 21/9/2001 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 9A5 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 18 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | HỒ ANH | THƯ | 10/11/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 2 | NGUYỄN HOÀNG | THUẬN | 26/5/2000 | Nam | Kinh | Xã Thới Lai-Ômôn- CT | 9A6 | |||||
| 3 | NGUYỄN MINH | THUẬN | 26/11/2001 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 4 | LÊ MINH | THỨC | 2/5/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai-Ô môn | 9A6 | |||||
| 5 | TRẦN THỊ CẨM | THƯƠNG | 3/12/2000 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 6 | HUỲNH THỊ DIỄM | THÚY | 19/6/2001 | Nữ | Kinh | Thới Thạnh | 9A5 | |||||
| 7 | NGUYỄN THỊ CẨM | THÚY | 9/5/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 8 | VÕ THỊ KIM | THÙY | 3/7/2001 | Nữ | Kinh | Trung tâm y tế huyện Ô Môn - Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 9 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | 16/1/2001 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 9A1 | |||||
| 10 | ĐẶNG THỊ CẪM | TIÊN | 12/7/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 11 | PHAN THỊ CẪM | TIÊN | 13/6/2000 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 9A5 | |||||
| 12 | NGÔ HUỲNH Ý | TIÊN | 11/11/2001 | Nữ | Kinh | Ô môn-Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 13 | NGUYỄN HOÀNG | TIẾN | 1/1/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 14 | NGUYỄN MINH | TIẾN | 26/11/2001 | Nam | Kinh | TTYT TP Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 15 | LÊ THÀNH | TÍN | 22/9/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 16 | TRƯƠNG TRUNG | TÍN | 26/2/2001 | Nam | Kinh | Cờ Đỏ -Cần Thơ | 9A5 | |||||
| 17 | NGUYỄN CHÍ | TÍN | 9/12/2001 | Nam | Kinh | TTYT TP Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 18 | NGUYỄN TRUNG | TÍN | 15/5/2001 | Nam | Kinh | Thới Thạnh - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 19 | PHẠM PHÚ | TOÀN | 14/3/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 20 | HỨA HOÀN | TOÀN | 6/9/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai | 9A5 | |||||
| 21 | NGUYỄN QUỐC | TOÀN | 21/5/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 22 | NGUYỄN THANH | TOÀN | 16/7/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 23 | NGUYỄN THANH | TOÀN | 13/2/2001 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 24 | TIỀN THỊ MỸ | TRÂM | 7/9/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 25 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRÂN | 26/11/2001 | Nữ | Kinh | Ômôn- Cầnthơ | 9A1 | |||||
| 26 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRÂN | 11/8/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 27 | PHAN HỒNG | TRÂN | 6/7/2001 | Nữ | Kinh | TTYT Ômôn | 9A5 | |||||
| 28 | LÊ THỊ HUYỀN | TRÂN | 18/6/2001 | Nữ | Kinh | Ô môn -Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 29 | NGUYỄN BẢO | TRÂN | 10/7/2001 | Nữ | Kinh | Sa Đéc | 9A7 | |||||
| 30 | VÕ THỊ BẢO | TRÂN | 24/6/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - ÔMôn - Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 31 | NGUYỄN THỊ HỒNG | TRÂN | 5/1/2001 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 32 | BÙI THỊ THÙY | TRANG | 23/2/2001 | Nữ | Kinh | Phòng khám KV Thới Lai - Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 33 | VÕ THỊ PHƯƠNG | TRANG | 9/10/2000 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 34 | LÝ THỊ PHƯƠNG | TRANG | 7/2/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 35 | VÕ THỊ KIỀU | TRANG | 8/8/2001 | Nữ | Kinh | Trường Thành - Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 36 | LÊ THÀNH | TRÍ | 22/9/2001 | Nam | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 37 | HUỲNH THIỆN | TRÍ | 4/2/2001 | Nam | Kinh | Thới Thạnh-Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 38 | NGUYỄN LÊ TRƯỜNG | TRINH | 12/6/2001 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 39 | TRẦN THỊ TÚ | TRINH | 21/7/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 40 | NGUYỄN NGỌC | TRINH | 24/9/2001 | Nữ | Kinh | Cờ Đỏ - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 41 | NGUYỄN QUỐC | TRỌNG | 17/1/2001 | Nam | Kinh | Ômôn- Cầnthơ | 9A1 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
| PHÒNG 19 | BUỔI SÁNG | |||||||||||
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Giới tính |
Dân tộc |
Nơi sinh | Lớp | Ghi chú |
|||||
| 1 | HỒ KHẮC | TRỌNG | 16/5/2001 | Nam | Kinh | Bệnh viện Đa Khoa Ô Môn- Cần Thơ | 9A3 | |||||
| 2 | PHAN VĂN | TRỌNG | 25/4/2001 | Nam | Kinh | PKKV Thới Lai | 9A6 | |||||
| 3 | NGUYỄN THANH | TRỌNG | 18/3/2001 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 4 | PHẠM PHƯƠNG | TRÚC | 6/11/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 5 | ĐỖ HUỲNH THANH | TRÚC | 25/5/2001 | Nữ | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 6 | NGUYỄN BÃO | TRUNG | 19/10/2000 | Nam | Kinh | TT Thới Lai,Cờ đỏ,TPCT | 9A6 | |||||
| 7 | NGÔ HOÀNG | TRUNG | 10/10/2000 | Nam | Kinh | Ô môn -Cần Thơ | 9A6 | |||||
| 8 | LÊ QUANG | TRƯỜNG | 25/9/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 9 | DƯƠNG VĂN | TRƯỜNG | 11/6/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 10 | TRẦN NHỰT | TRƯỜNG | 3/1/2001 | Nam | Kinh | Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 11 | NGUYỄN THANH | TRƯỜNG | 26/5/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 12 | TÔ THANH | TRUYỀN | 18/6/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 13 | NGUYỄN HOÀNG | TÚ | 16/11/2001 | Nam | Kinh | TTYT Ô Môn - Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 14 | MAI THANH | TUẤN | 14/5/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai-Cờ đỏ-Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 15 | MAI THANH | TÙNG | 5/4/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 16 | ĐỖ THỊ HỒNG | TƯƠI | 11/10/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 17 | NGÔ NHỰT | TƯỜNG | 12/5/2000 | Nam | Kinh | Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 18 | LÊ THỊ CẨM | TUYẾN | 16/9/2000 | Nữ | Kinh | Điện Hồng-Điện Bàn-QN | 9A6 | |||||
| 19 | HUỲNH THỊ MỘNG | TUYỀN | 12/10/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 9A2 | |||||
| 20 | HUỲNH THỊ BÍCH | TUYỀN | 9/10/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Ômôn | 9A5 | |||||
| 21 | ĐÀO NGỌC | TỸ | 27/1/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 22 | ĐINH THỊ | ÚT | 3/6/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 23 | NGUYỄN THỊ KIM | UYÊN | 16/7/2001 | Nữ | Kinh | Ô môn -Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 24 | LÊ TRẦN PHƯƠNG | UYÊN | 24/10/2001 | Nữ | Kinh | Trường Xuân - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 25 | TRẦN HOÀNG | VINH | 12/3/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A10 | |||||
| 26 | NGUYỄN QUỐC | VINH | 27/7/2001 | Nam | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 27 | NGUYỄN NHỰT | VINH | 18/7/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 28 | PHẠM ĐÌNH | VŨ | 30/4/2001 | Nam | Kinh | Thới Lai -Ômôn | 9A5 | |||||
| 29 | LÊ HOÀNG | VŨ | 19/11/2001 | Nam | Kinh | Ômôn- Cầnthơ | 9A5 | |||||
| 30 | NGUYỄN TƯỜNG | VY | 23/1/2001 | Nữ | Kinh | BVĐK Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 31 | LÊ THỊ THÚY | VY | 26/4/2001 | Nữ | Kinh | Ô môn -Cần Thơ | 9A1 | |||||
| 32 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG | VY | 2/7/2001 | Nữ | Kinh | Cần Thơ | 9A2 | |||||
| 33 | VÕ PHẠM BẢO | VY | 18/5/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 9A2 | |||||
| 34 | LÊ THỊ THÚY | VY | 9/2/2001 | Nữ | Kinh | PKKV Thới Lai | 9A6 | |||||
| 35 | NGUYỄN THỊ GIÁNG | XINH | 3/12/2001 | Nữ | Kinh | Thới Lai - Ômôn - Cần Thơ | 9A8 | |||||
| 36 | HUỲNH THỊ NGỌC | XÍU | 13/10/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn - Cần Thơ | 9A4 | |||||
| 37 | PHAN THỊ KIM | XUÂN | 26/1/2001 | Nữ | Kinh | Ô Môn- Cần Thơ | 9A7 | |||||
| 38 | PHẠM THỊ NGỌC | XUYẾN | 2/6/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh Viện Ômôn | 9A5 | |||||
| 39 | TRẦN THỊ NHƯ | Ý | 20/12/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 9A2 | |||||
| 40 | NGUYỄN THỊ NHƯ | Ý | 18/8/2001 | Nữ | Kinh | ÔMôn- Cần Thơ | 9A9 | |||||
| 41 | LƯƠNG THỊ HẢI | YẾN | 21/3/2001 | Nữ | Kinh | Bệnh viện Ô Môn | 9A2 | |||||
| 42 | ||||||||||||
| 43 | ||||||||||||
| Danh sách này có 41 học sinh kiểm tra học kỳ I | Thị trấn Thới Lai, ngày 09 tháng 12 năm 2015 | |||||||||||
| Hiệu trưởng | ||||||||||||
Tổng lượt truy cập: 1052988
Đang truy cập: 154
Đang truy cập: 154
DANH SÁCH PHÒNG THI HỌC KỲ I NĂM HỌC 2015-2016
Theo: - Cập nhật ngày: 04/01/2016 - 15:15:44
Tin mới hơn
THÔNG BÁO THỰC HIỆN "TUẦN SINH HOẠT TẬP THỂ ĐẦU NĂM HỌC 2025-2026" (20/08/2025)
THÔNG BÁO VỀ VIỆC THỰC HIỆN TUẦN SINH HOẠT TẬP THỂ ĐẦU NĂM HỌC 2024-2025 (21/08/2024)
THÔNG BÁO VỀ VIỆC THỰC HIỆN TUẦN SINH HOẠT TẬP THỂ ĐẦU NĂM HỌC 2024-2025 (21/08/2024)
QĐ PHÊ DUYỆT DANH MỤC SGK 9 CỦA UBND THÀNH PHỐ CẦN THƠ (03/08/2024)
DANH MỤC SGK LỚP 9 DÙNG CHO NĂM HỌC 2024-2025 (03/08/2024)
THÔNG BÁO VỀ VIỆC THỰC HIỆN TUẦN SINH HOẠT TẬP THỂ ĐẦU NĂM HỌC 2024-2025 (21/08/2024)
THÔNG BÁO VỀ VIỆC THỰC HIỆN TUẦN SINH HOẠT TẬP THỂ ĐẦU NĂM HỌC 2024-2025 (21/08/2024)
QĐ PHÊ DUYỆT DANH MỤC SGK 9 CỦA UBND THÀNH PHỐ CẦN THƠ (03/08/2024)
DANH MỤC SGK LỚP 9 DÙNG CHO NĂM HỌC 2024-2025 (03/08/2024)
Tin cũ hơn
Bài viết ngẫu nhiên
THÔNG BÁO VỀ VIỆC NHẬN BẰNG TỐT NGHIỆP THCS TỪ NĂM 2003 ĐẾN NĂM 2025
VINH DANH THÀNH TÍCH GIÁO VIÊN CHỦ NHIỆM LỚP GIỎI CẤP THCS NĂM HỌC 2025-2026
THÔNG BÁO THỜI GIAN KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ CUỐI KỲ II NĂM HỌC 2025-2026
VINH DANH HỌC SINH GIỎI
THÔNG BÁOTHỜI GIAN NGHỈ TẾT ẤM LỊCH 2026
THÔNG BÁO: Thời gian nghỉ tết Âm lịch 2026



